Bản dịch của từ Oil infusion trong tiếng Việt

Oil infusion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oil infusion(Phrase)

ˈɔɪl ɪnfjˈuːʒən
ˈwɑɫ ˌɪnˈfjuʒən
01

Một phương pháp để tăng cường hương vị và mùi thơm của dầu bằng cách sử dụng các thành phần khác nhau.

A method of enhancing the flavor and aroma of oil using various ingredients

Ví dụ
02

Một kỹ thuật ẩm thực thường được sử dụng trong nấu ăn và chuẩn bị món ăn.

A culinary technique often used in cooking and food preparation

Ví dụ
03

Một quá trình chiết xuất hương vị hoặc đặc tính từ thảo mộc hoặc các chất khác vào dầu.

A process of extracting flavors or properties from herbs or other substances into oil

Ví dụ