Bản dịch của từ Oil spill trong tiếng Việt
Oil spill

Oil spill (Noun)
Sự tràn dầu: hiện tượng dầu mỏ (thường là dầu thô hoặc sản phẩm dầu) bị đổ ra môi trường, đặc biệt là ra biển hoặc vùng nước, do hoạt động của con người (tai nạn tàu chở dầu, rò rỉ đường ống, khai thác dầu...).
A release of liquid petroleum into the environment especially marine areas due to human activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sự cố tràn dầu (oil spill) là hiện tượng rò rỉ dầu vào môi trường sống, thường xảy ra từ các tàu chở dầu hoặc cơ sở chế biến dầu. Đây là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh và đất liền. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm tại một số vùng.
Sự cố tràn dầu (oil spill) là hiện tượng rò rỉ dầu vào môi trường sống, thường xảy ra từ các tàu chở dầu hoặc cơ sở chế biến dầu. Đây là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh và đất liền. Cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu phát âm tại một số vùng.
