Anh - Việt
oilskin
Noun
oilskin (Noun)
/ˈɔɪlskɪn/
/ˈɔɪlskɪn/
AI
Ví dụ
Áo khoác chống nước là phổ biến giữa ngư dân để bảo vệ khỏi mưa.Oilskin jackets are popular among fishermen for protection from the rain.
Cô ấy không thích mùi của áo khoác chống nước vì nó làm cô ấy nhớ đến công việc.She doesn't like the smell of oilskin because it reminds her of work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "oilskin" chỉ đến một loại vải được xử lý để chống nước, thường được làm từ vải bông hoặc lanh được phủ dầu để tăng độ bền và khả năng chống thẩm thấu. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong ngành may mặc, đặc biệt là trong việc sản xuất áo khoác, trong khi tiếng Anh Mỹ chủ yếu sử dụng "oilcloth" để chỉ vật liệu tương tự, nhưng có ưu thế về việc dùng trong trang trí và gia dụng.