Bản dịch của từ Oilskinned trong tiếng Việt

Oilskinned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oilskinned(Adjective)

ˈɔɪlskˌɪnd
ˈɔɪlskˌɪnd
01

Mô tả người mặc áo, trang phục hoặc áo mưa làm từ vải được phủ dầu (oilskin) để chống nước — tức là đang mặc đồ bằng vải dầu/áo mưa vải dầu.

Dressed in oilskin.

穿着防水布料的衣服

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh