Bản dịch của từ Old building trong tiếng Việt

Old building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old building(Noun)

ˈoʊld bˈɪldɨŋ
ˈoʊld bˈɪldɨŋ
01

Một công trình đã tồn tại từ lâu, thường mang ý nghĩa lịch sử hoặc có giá trị về kiến trúc.

A structure that has stood for a long time often has historical significance or architectural interest.

这是一种存在了多年的结构,通常具有历史意义或引发人们对建筑的关注。

Ví dụ
02

Một công trình nhà cửa hoặc kiểu kiến trúc khác đã cũ kỹ hoặc không còn được sử dụng nữa.

An old or obsolete building or structure that is no longer in use.

陈旧或已废弃的住宅或其它类型的建筑

Ví dụ
03

Một công trình có thể xuất hiện dấu hiệu xuống cấp hoặc hư hỏng.

A building can show signs of aging or deterioration.

一座可能显示出老化或破损迹象的建筑物。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh