Bản dịch của từ Old flame trong tiếng Việt

Old flame

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old flame(Noun)

ˈoʊld flˈeɪm
ˈoʊld flˈeɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ