Bản dịch của từ Older trong tiếng Việt
Older
AdjectiveNoun

Older (Adjective)
ˈəʊldɐ
ˈoʊɫdɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Của một thời gian, giai đoạn hoặc giai đoạn phát triển muộn hơn.
Of a later time period or stage in development
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
