Bản dịch của từ Older sister trong tiếng Việt

Older sister

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Older sister(Noun)

ˈəʊldɐ sˈɪstɐ
ˈoʊɫdɝ ˈsɪstɝ
01

Một người chị gái còn có thể giữ vai trò chăm sóc trong gia đình.

The older sister can serve as a caregiver within the family.

姐姐在家庭中也可能扮演照顾者的角色。

Ví dụ
02

Cách gọi thân mật để gọi chị gái

A term used affectionately to refer to little sisters.

这是用来表达感情的术语,通常用来称呼姐妹们。

Ví dụ
03

Chị gái

Older sister

姐姐

Ví dụ