Bản dịch của từ Omani trong tiếng Việt

Omani

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omani(Noun)

ˈəʊmɐnˌi
ˈoʊˈmɑni
01

Tiếng Ả Rập được nói ở Oman

The Arabic language spoken in Oman

Ví dụ
02

Một người dân hoặc cư dân của Oman

A native or inhabitant of Oman

Ví dụ
03

Một thành viên của người Oman

A member of the Omani people

Ví dụ

Họ từ