Bản dịch của từ Omental trong tiếng Việt

Omental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omental(Adjective)

əʊmˈɛntəl
oʊˈmen.təl
01

Thuộc mạc nối; liên quan đến mạc nối (nếp/phần phúc mạc nối dạ dày với các cơ quan trong ổ bụng).

Relating to the omentum (a fold of peritoneum connecting the stomach to other abdominal organs).

Ví dụ