Bản dịch của từ Ominate trong tiếng Việt

Ominate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ominate(Verb)

ˈɑmənˌeɪt
ˈɑmənˌeɪt
01

(từ cổ, ngoại động từ) báo điềm, báo trước một điều gì đó sẽ xảy ra; dự báo, tiên báo

(obsolete, transitive) To presage; to foreshow; to foretoken.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh