ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ On a hiatus trong tiếng Việt
On a hiatus
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
On a hiatus
(
Phrase
)
ˈɒn ˈɑː hˈaɪətəs
ˈɑn ˈɑ ˈhaɪətəs
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ