Bản dịch của từ On a hiatus trong tiếng Việt

On a hiatus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a hiatus(Phrase)

ˈɒn ˈɑː hˈaɪətəs
ˈɑn ˈɑ ˈhaɪətəs
01

Một khoảng thời gian mà một thứ gì đó bị tạm ngưng hoặc gián đoạn

A period during which something is suspended or interrupted

Ví dụ
02

Tạm thời không hoạt động hoặc không tham gia vào các hoạt động thường nhật, thường là do một khoảng thời gian nghỉ ngơi hoặc tạm dừng.

Temporarily inactive or not engaged in usual activities often due to a break or pause

Ví dụ
03

Thường ngụ ý việc trở lại hoạt động sau một thời gian tạm ngừng

Often implies a return to activity after the hiatus

Ví dụ