Anh - Việt

Bản dịch của từ On account trong tiếng Việt

on account

Phrase

on account (Phrase)

/ˈɑn əkˈaʊnt/
/ˈɑn əkˈaʊnt/
AI

Nghĩa 01 · “on account” trong nghĩa này có nghĩa là “bởi vì” hoặc “do” — dùng để chỉ lý do, nguyên nhân dẫn đến một việc gì đó.

“on account” trong nghĩa này có nghĩa là “bởi vì” hoặc “do” — dùng để chỉ lý do, nguyên nhân dẫn đến một việc gì đó.

because of.

Ví dụ
Nhiều người không có nhà vì chi phí nhà ở tăng cao ở các thành phố.Many people are homeless on account of rising housing costs in cities.
Trung tâm cộng đồng đóng cửa không phải vì thiếu tiền.The community center closed, not on account of lack of funds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh