Bản dịch của từ On all fours trong tiếng Việt

On all fours

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On all fours(Phrase)

ˈɑn ˈɔl fˈɔɹz
ˈɑn ˈɔl fˈɔɹz
01

Tư thế ở trên tay và đầu gối; quỳ xuống chống tay, hai đầu gối chạm đất (thân trên hướng xuống).

On ones hands and knees.

四肢着地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh