Bản dịch của từ On approval trong tiếng Việt

On approval

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On approval(Idiom)

01

Với điều kiện là phải đồng ý trước khi tiến hành bất kỳ hành động chính thức nào.

Provided that something has been agreed upon beforehand, no official action can be taken.

这个条件意味着在采取任何正式行动之前,必须先达成一致意见。

Ví dụ
02

Tùy thuộc vào sự phê duyệt hoặc thỏa thuận của ai đó.

Depend on someone's approval or agreement

这取决于某人的认可或同意。

Ví dụ
03

Giai đoạn thử nghiệm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng

A trial period before making the final decision.

先试用一段时间再做最终决定。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh