Bản dịch của từ On business trong tiếng Việt
On business

On business (Phrase)
Được tham gia vào các hoạt động liên quan đến công việc.
To be engaged in workrelated activities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đi xa nhà hoặc rời môi trường quen thuộc vì công việc
To be away from home or ones usual environment for work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để tiến hành các công việc liên quan đến nghề nghiệp hoặc thương mại của một người.
To conduct affairs related to ones profession or trade.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "on business" được sử dụng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động kinh doanh, thường liên quan đến việc đi công tác hoặc tham dự các cuộc họp, hội thảo. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cụm từ này mang cùng một nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn. Trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các thông điệp liên quan đến kinh doanh, thư mời hoặc báo cáo.
Cụm từ "on business" được sử dụng để chỉ việc tham gia vào các hoạt động kinh doanh, thường liên quan đến việc đi công tác hoặc tham dự các cuộc họp, hội thảo. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cụm từ này mang cùng một nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Mỹ, nó có thể được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn. Trong văn viết, cụm từ này thường xuất hiện trong các thông điệp liên quan đến kinh doanh, thư mời hoặc báo cáo.
