Bản dịch của từ On business trong tiếng Việt

On business

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On business(Phrase)

ˈɑn bˈɪznəs
ˈɑn bˈɪznəs
01

Tham gia các hoạt động liên quan đến công việc.

Participated in work-related activities.

参与与工作有关的各项活动。

Ví dụ
02

Đi xa nhà hoặc khỏi môi trường quen thuộc để làm việc.

A person's familiar home or work environment.

这指的是一个人熟悉的家或者工作环境。

Ví dụ
03

Thực hiện các công việc liên quan đến ngành nghề hoặc buôn bán của mình.

To carry out tasks related to a person's profession or business.

办理与职业或行业相关的事务

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh