Bản dịch của từ On demand trong tiếng Việt

On demand

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On demand(Phrase)

ˈɑn dɨmˈænd
ˈɑn dɨmˈænd
01

Khi cần thiết; bất cứ khi nào cần — tức là có thể dùng, cung cấp hoặc thực hiện ngay khi người dùng yêu cầu.

Whenever needed or required.

随时需要时

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On demand(Adjective)

ˈɑn dɨmˈænd
ˈɑn dɨmˈænd
01

Có sẵn khi được yêu cầu; cung cấp theo yêu cầu (chỉ có khi ai đó yêu cầu hoặc đặt hàng).

Available on request.

应要求提供的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh