Bản dịch của từ On edge trong tiếng Việt

On edge

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On edge (Adjective)

01

Lo lắng hoặc căng thẳng.

Nervous or tense.

Ví dụ

She felt on edge before the job interview.

Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn làm việc.

The students were on edge waiting for exam results.

Các sinh viên căng thẳng chờ kết quả thi.

The atmosphere at the party was on edge due to disagreements.

Bầu không khí tại buổi tiệc căng thẳng do bất đồng quan điểm.

On edge (Adverb)

01

Trong trạng thái lo lắng hoặc căng thẳng.

In a state of anxiety or tension.

Ví dụ

She waited nervously, on edge about the upcoming interview.

Cô ấy đợi một cách lo lắng, trạng thái căng thẳng về cuộc phỏng vấn sắp tới.

The students were on edge before the exam results were announced.

Các học sinh căng thẳng trước khi kết quả thi được công bố.

The community was on edge after the recent crime in the area.

Cộng đồng lo lắng sau vụ tội phạm gần đây trong khu vực.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng On edge cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Giải đề và bài mẫu IELTS Writing Task 1 “Lạ – Khó” | Phần 5
[...] From the front and side view, Tool A had an oval shape, rough surface and blunt hence presumably the inferior version compared to Tool B. After 0.6 million years, the tool was upgraded into a spear-shaped instrument with the tip and being much sharper [...]Trích: Giải đề và bài mẫu IELTS Writing Task 1 “Lạ – Khó” | Phần 5
Describe an advertisement you remember well | Bài mẫu IELTS Speaking
[...] However, TV commercials have a bit of an when it comes to older audiences [...]Trích: Describe an advertisement you remember well | Bài mẫu IELTS Speaking
Bài mẫu & Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Languages
[...] Not only can it help you connect with people from different backgrounds, but it can also enhance your job prospects and give you a competitive in a globalized world [...]Trích: Bài mẫu & Từ vựng IELTS Speaking Part 1 Topic Languages
Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 20/11/2021
[...] Instead, they should solely focus on their own growth, making profits, maintaining a competitive and ensuring their development [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và Task 2 band 7 đề thi ngày 20/11/2021

Idiom with On edge

Không có idiom phù hợp