Bản dịch của từ On edge trong tiếng Việt
On edge

On edge (Adjective)
Lo lắng hoặc căng thẳng.
Nervous or tense.
She felt on edge before the job interview.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn làm việc.
The students were on edge waiting for exam results.
Các sinh viên căng thẳng chờ kết quả thi.
The atmosphere at the party was on edge due to disagreements.
Bầu không khí tại buổi tiệc căng thẳng do bất đồng quan điểm.
On edge (Adverb)
She waited nervously, on edge about the upcoming interview.
Cô ấy đợi một cách lo lắng, trạng thái căng thẳng về cuộc phỏng vấn sắp tới.
The students were on edge before the exam results were announced.
Các học sinh căng thẳng trước khi kết quả thi được công bố.
The community was on edge after the recent crime in the area.
Cộng đồng lo lắng sau vụ tội phạm gần đây trong khu vực.
Cụm từ "on edge" được sử dụng để miêu tả trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc không thoải mái của một người. Nguyên nhân có thể do áp lực của công việc, lo âu về sự kiện sắp xảy ra hoặc bất mãn tâm lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "on edge" thường mang nghĩa tiêu cực hơn so với tiếng Anh Anh, nơi nó có thể chỉ sự nhạy cảm trong giao tiếp. Cách phát âm cũng tương tự ở cả hai biến thể, nhưng có thể khác biệt nhẹ ở ngữ điệu.
Cụm từ "on edge" xuất phát từ từ "edge" trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ từ tiếng Latin "margo" có nghĩa là "biên" hoặc "rìa". Trong ngữ cảnh ban đầu, "edge" chỉ việc nằm ở mép hay rìa của một vật thể. Qua thời gian, "on edge" đã được sử dụng để miêu tả trạng thái căng thẳng và lo âu, phản ánh sự không ổn định tâm lý giống như một vật thể có thể rơi xuống từ rìa. Từ đó, cụm từ này hiện nay chỉ trạng thái lo lắng, căng thẳng của con người trong nhiều tình huống khác nhau.
Cụm từ "on edge" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là khi thảo luận về cảm xúc và tâm lý trong Speaking và Writing. Tần suất xuất hiện của nó trong Listening và Reading có thể thấp hơn nhưng vẫn có mặt trong các bài hội thoại hoặc văn bản liên quan đến tâm trạng lo âu, căng thẳng. Ngoài ra, cụm từ này cũng phổ biến trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thường được sử dụng để miêu tả trạng thái thần kinh hoặc sự hồi hộp trong các tình huống căng thẳng, như thi cử hoặc phỏng vấn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



