Bản dịch của từ On fleek trong tiếng Việt

On fleek

Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On fleek(Preposition)

ɒn ˈfliːk
ɑn ˈflik
01

Hoàn hảo; tuyệt vời; chính xác.

Spot on

完美无瑕,毫无瑕疵,恰到好处

Ví dụ
02

Lịch lãm và ăn ý, như thể đã được chọn lọc kỹ lưỡng để phù hợp hoàn hảo với nhau.

Trendy and perfectly coordinated or styled.

时尚且搭配得恰到好处的(衣服或穿着)

Ví dụ
03

Lẹp lép, gọn gàng và được chải chuốt cẩn thận; trông rất chỉnh chu.

Smooth and well-groomed, either styled or trimmed to perfection; meticulously cared for.

发型或眉毛线条流畅整齐,经过精心修剪或造型,显得非常讲究与精致。

Ví dụ