Bản dịch của từ On message trong tiếng Việt
On message
Adjective

On message(Adjective)
ˈɑn mˈɛsədʒ
ˈɑn mˈɛsədʒ
01
Thể hiện một thông điệp nhất quán và rõ ràng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị.
Expressing a consistent and coherent message, especially in a political context.
Ví dụ
02
Phù hợp với một câu chuyện hoặc danh tính thương hiệu cụ thể.
Aligned with a particular narrative or brand identity.
Ví dụ
