Bản dịch của từ On-screen text trong tiếng Việt

On-screen text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-screen text(Noun)

ˈɒnskriːn tˈɛkst
ˈɑnsˈkrin ˈtɛkst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ