Bản dịch của từ On the bench trong tiếng Việt

On the bench

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the bench(Phrase)

ˈɑn ðə bˈɛntʃ
ˈɑn ðə bˈɛntʃ
01

Đang chờ quyết định hoặc chờ được phân công vai trò; tạm thời không tham gia hoạt động chính mà đang ở trạng thái dự bị.

Awaiting a decision or role.

等待决定或角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh