Bản dịch của từ On the other side trong tiếng Việt

On the other side

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the other side(Phrase)

ˈɑn ðɨ ˈʌðɚ sˈaɪd
ˈɑn ðɨ ˈʌðɚ sˈaɪd
01

Ở phía bên kia; trong hoàn cảnh, vị trí hoặc tình huống khác (thường trái ngược hoặc đối lập so với điều đang nói đến).

In a different or opposite situation condition or place.

在另一种或相反的情况下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh