Bản dịch của từ Once again trong tiếng Việt

Once again

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once again(Adverb)

wns əgˈɛn
wns əgˈɛn
01

Lặp lại một lần nữa; làm/ xảy ra thêm một lần nữa vào một dịp khác

One more time on another occasion.

Ví dụ

Once again(Phrase)

wns əgˈɛn
wns əgˈɛn
01

Dùng để nói về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trước đó và bây giờ xảy ra lại; nghĩa là “lần nữa” hoặc “một lần nữa”.

Referring to an action or event that has happened before.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh