Bản dịch của từ Once-in-a-lifetime trong tiếng Việt

Once-in-a-lifetime

Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once-in-a-lifetime(Adjective)

ˈɒnsɪnəlˌaɪftaɪm
ˌwʌn.sɪnəˈlaɪf.taɪm
01

Chỉ xảy ra một lần trong đời; rất đặc biệt, hiếm và khó lặp lại

Happening or likely to happen only once in a lifetime; very special and unlikely to be repeated

Ví dụ
02

Rất hiếm hoặc độc nhất khi mô tả một sự kiện, trải nghiệm hoặc cơ hội

Exceptionally rare or unique when describing an event, experience, or opportunity

Ví dụ

Once-in-a-lifetime(Phrase)

ˈɒnsɪnəlˌaɪftaɪm
ˌɑnsɪnəˈɫaɪfˌtaɪm
01

Một sự kiện/cơ hội/trải nghiệm độc nhất/hiếm có chỉ xảy ra một lần trong đời

A unique or rare event/opportunity/experience that occurs only once in a person's life

Ví dụ
02

Dùng đứng trước danh từ (ví dụ: chuyến đi once-in-a-lifetime) để nhấn mạnh tính hiếm có và giá trị

Used attributively before a noun (e.g., a once-in-a-lifetime trip) to emphasize rarity and value

Ví dụ