Bản dịch của từ One cycle trong tiếng Việt

One cycle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One cycle(Noun)

wˈɐn sˈaɪkəl
ˈwən ˈsaɪkəɫ
01

Một vòng quay hoặc sự xoay hoàn chỉnh quanh một điểm hoặc trục trung tâm

A complete turn or a revolution around a central point or axis.

一次完整的旋转或围绕一个中心点或轴的旋转。

Ví dụ
02

Một chuỗi các hoạt động hoặc quy trình lặp đi lặp lại trong một hệ thống được xác định

A sequence of activities or procedures that are repeated within a system is defined.

在一个系统中,被定义为一系列重复进行的活动或操作流程。

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện diễn ra đều đặn theo cùng một trình tự

A sequence of events that repeats regularly in the same order.

一系列按固定顺序重复发生的事件

Ví dụ