Bản dịch của từ One cycle trong tiếng Việt
One cycle
Noun [U/C]

One cycle(Noun)
wˈɐn sˈaɪkəl
ˈwən ˈsaɪkəɫ
01
Một vòng quay hoặc sự xoay hoàn chỉnh quanh một điểm hoặc trục trung tâm
A complete turn or a revolution around a central point or axis.
一次完整的旋转或围绕一个中心点或轴的旋转。
Ví dụ
Ví dụ
