Bản dịch của từ One-day trong tiếng Việt

One-day

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-day(Adjective)

wˈɒndˌeɪ
ˈwənˈdeɪ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ