ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ One hundred forty-five trong tiếng Việt
One hundred forty-five
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
One hundred forty-five
(
Phrase
)
wˈɐn hˈʌndrɪd fˈɔːtɪfˌaɪv
ˈwən ˈhəndɝd ˈfɔrtiˌfaɪv
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ