Bản dịch của từ One's country trong tiếng Việt

One's country

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One's country(Phrase)

wˈʌnz kˈʌntɹi
wˈʌnz kˈʌntɹi
01

Quốc gia mà một người tự coi là của mình; đất nước mà người đó xem là quê hương hoặc nơi mình thuộc về.

The country that a person regards as their own.

一个人视为自己的国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh