Bản dịch của từ Person trong tiếng Việt
Person

Person(Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Person(Noun)
Trong ngữ cảnh tôn giáo Kitô giáo, “person” chỉ mỗi ngôi vị riêng biệt trong Ba ngôi Thiên Chúa: Cha, Con và Thánh Linh — ba ngôi vị riêng nhưng cùng một bản thể (Chúa Ba Ngôi).
Each of the three modes of being of God, namely the Father, the Son, or the Holy Ghost, who together constitute the Trinity.
三位一体的每一个神格
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thuật ngữ dùng khi phân loại đại từ, mạo từ sở hữu và dạng động từ, dựa trên việc chỉ người nói (ngôi thứ nhất), người được nói (ngôi thứ hai) hoặc người/đối tượng thứ ba (ngôi thứ ba). Nói chung ở đây “person” dùng để chỉ “ngôi” trong ngữ pháp.
A category used in the classification of pronouns, possessive determiners, and verb forms, according to whether they indicate the speaker (first person), the addressee (second person), or a third party (third person).
人称代词的分类,指说话者、听者或第三者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một con người, cá nhân (một người riêng biệt) — dùng để chỉ một người sống, không phải đồ vật hay động vật.
A human being regarded as an individual.
一个作为个体的人类
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Person (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Person | People |
Person | Persons |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "person" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cá nhân con người, thường được sử dụng để chỉ một thành viên trong loài Homo sapiens. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt trong cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm, khi người nói Anh thường nhấn mạnh âm "r" ít hơn so với người nói Mỹ. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và pháp luật.
Từ "person" có nguồn gốc từ từ Latin "persona", mang nghĩa là "mặt nạ" hoặc "diễn viên" trong kịch nghệ. Thời La Mã, "persona" được sử dụng để chỉ những cá thể trong xã hội, có vai trò và trách nhiệm riêng. Từ thế kỷ 14, ý nghĩa của "person" đã mở rộng để chỉ bất kỳ cá nhân nào, nhấn mạnh tính độc nhất và quyền lợi của con người. Ngày nay, "person" thường được dùng để chỉ một cá thể với nhân cách và bản sắc riêng biệt trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.
Từ "person" là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này cao do liên quan mật thiết đến cá nhân và cuộc sống hàng ngày, những chủ đề thường gặp trong bài thi. Ngoài ra, từ "person" còn được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như tâm lý học, xã hội học và các cuộc hội thoại về mối quan hệ giữa con người, nhấn mạnh vai trò quan trọng của cá nhân trong các tương tác xã hội.
Họ từ
Từ "person" trong tiếng Anh có nghĩa chung là một cá nhân con người, thường được sử dụng để chỉ một thành viên trong loài Homo sapiens. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt trong cách viết và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, có thể có sự khác biệt nhẹ về phát âm, khi người nói Anh thường nhấn mạnh âm "r" ít hơn so với người nói Mỹ. Từ này thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và pháp luật.
Từ "person" có nguồn gốc từ từ Latin "persona", mang nghĩa là "mặt nạ" hoặc "diễn viên" trong kịch nghệ. Thời La Mã, "persona" được sử dụng để chỉ những cá thể trong xã hội, có vai trò và trách nhiệm riêng. Từ thế kỷ 14, ý nghĩa của "person" đã mở rộng để chỉ bất kỳ cá nhân nào, nhấn mạnh tính độc nhất và quyền lợi của con người. Ngày nay, "person" thường được dùng để chỉ một cá thể với nhân cách và bản sắc riêng biệt trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.
Từ "person" là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tần suất xuất hiện của từ này cao do liên quan mật thiết đến cá nhân và cuộc sống hàng ngày, những chủ đề thường gặp trong bài thi. Ngoài ra, từ "person" còn được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh như tâm lý học, xã hội học và các cuộc hội thoại về mối quan hệ giữa con người, nhấn mạnh vai trò quan trọng của cá nhân trong các tương tác xã hội.
