Bản dịch của từ Person trong tiếng Việt
Person

Person (Noun Countable)
Một người; chỉ cá nhân hoặc con người (dùng để nói về một cá nhân trong số nhiều người).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Person (Noun)
Trong ngữ cảnh tôn giáo Kitô giáo, “person” chỉ mỗi ngôi vị riêng biệt trong Ba ngôi Thiên Chúa: Cha, Con và Thánh Linh — ba ngôi vị riêng nhưng cùng một bản thể (Chúa Ba Ngôi).
Each of the three modes of being of God, namely the Father, the Son, or the Holy Ghost, who together constitute the Trinity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuật ngữ dùng khi phân loại đại từ, mạo từ sở hữu và dạng động từ, dựa trên việc chỉ người nói (ngôi thứ nhất), người được nói (ngôi thứ hai) hoặc người/đối tượng thứ ba (ngôi thứ ba). Nói chung ở đây “person” dùng để chỉ “ngôi” trong ngữ pháp.
A category used in the classification of pronouns, possessive determiners, and verb forms, according to whether they indicate the speaker (first person), the addressee (second person), or a third party (third person).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một con người, cá nhân (một người riêng biệt) — dùng để chỉ một người sống, không phải đồ vật hay động vật.
A human being regarded as an individual.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
