Bản dịch của từ Person trong tiếng Việt

Person

Noun [C]Noun [U/C]

Person (Noun Countable)

ˈpɜː.sən
ˈpɝː.sən
01

Người

People

Ví dụ

Many people attended the social event last night.

Nhiều người đã tham dự sự kiện xã hội tối qua.

The social worker helped the homeless person find shelter.

Nhân viên xã hội đã giúp đỡ người vô gia cư tìm nơi trú ẩn.

Kết hợp từ của Person (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Warm person

Người ấm áp

She is a warm person who always helps those in need.

Cô ấy là một người ấm áp luôn giúp đỡ những người cần giúp đỡ.

Nice person

Người tốt

She is a nice person who always helps others.

Cô ấy là một người tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.

Important person

Người quan trọng

The mayor is an important person in the community.

Thị trưởng là một người quan trọng trong cộng đồng.

Single person

Người độc thân

A single person can make a big impact on society.

Một người đơn lẻ có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đối với xã hội.

Decent person

Người lịch sự

Being a decent person means helping others without expecting anything in return.

Là một người lịch sự có nghĩa là giúp đỡ người khác mà không mong đợi bất cứ điều gì đổi lại.

Person (Noun)

pˈɝsn̩
pˈɝɹsn̩
01

Một phạm trù được sử dụng để phân loại đại từ, tính từ sở hữu và dạng động từ, tùy theo chúng chỉ người nói (ngôi thứ nhất), người nhận (ngôi thứ hai) hay bên thứ ba (ngôi thứ ba).

A category used in the classification of pronouns, possessive determiners, and verb forms, according to whether they indicate the speaker (first person), the addressee (second person), or a third party (third person).

Ví dụ

He is a kind person who always helps others.

Anh ấy là một người tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.

She is a famous person in the social media industry.

Cô ấy là một người nổi tiếng trong ngành công nghiệp truyền thông xã hội.

02

Mỗi trong số ba phương thức hiện hữu của thiên chúa, đó là chúa cha, chúa con hoặc chúa thánh thần, cùng nhau tạo nên ba ngôi.

Each of the three modes of being of god, namely the father, the son, or the holy ghost, who together constitute the trinity.

Ví dụ

The person of God is believed to be composed of three entities.

Người của Chúa được tin rằng bao gồm ba thực thể.

In Christianity, the person of God is central to the faith.

Trong đạo Kitô giáo, người của Chúa là trung tâm của đức tin.

03

Một con người được coi là một cá thể.

A human being regarded as an individual.

Ví dụ

Every person has unique qualities that define them.

Mỗi người đều có những đặc điểm riêng định hình họ.

A person's upbringing greatly influences their beliefs and values.

Việc nuôi dưỡng của mỗi người ảnh hưởng lớn đến niềm tin và giá trị của họ.

Kết hợp từ của Person (Noun)

CollocationVí dụ

Sick person

Người bệnh

The sick person received care from the community volunteers.

Người ốm nhận được sự chăm sóc từ các tình nguyện viên cộng đồng.

Famous person

Người nổi tiếng

The famous person shared their story on social media platforms.

Người nổi tiếng chia sẻ câu chuyện của họ trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Ordinary person

Người bình thường

An ordinary person can make a big impact on society.

Một người bình thường có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đối với xã hội.

Poor person

Người nghèo

The homeless man is a poor person in need of help.

Người đàn ông vô gia cư là một người nghèo cần sự giúp đỡ.

Happy person

Người hạnh phúc

She is a happy person who always brings positivity to others.

Cô ấy là một người hạnh phúc luôn mang lại sự tích cực cho người khác.

Mô tả từ

“person” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2, Writing Task 1 và Speaking với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “người” (tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 42 lần/15602 từ được sử dụng). Từ này cũng thường xuất hiện ở các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Reading là 82 lần/185614 từ được sử dụng). Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “person” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Person

fˈil lˈaɪk ə nˈu pɝˈsən

Như được tái sinh/ Như vừa lột xác

To feel refreshed and renewed, especially after getting well or getting dressed up.

After the makeover, she felt like a new person.

Sau khi được trang điểm lại, cô ấy cảm thấy như một người mới.

ə nˈaɪt pɝˈsən

Cú đêm

Someone who is more alert and active at night than in the daytime.

She's a night person and loves staying up late to work.

Cô ấy là một người về đêm và thích thức khuya để làm việc.