classification
classification (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình sắp xếp, phân loại các vật, ý tưởng hoặc thông tin theo nhóm, loại hoặc đặc điểm chung để dễ nhận biết và quản lý.
The action or process of classifying something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của classification (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
classification | classifications |
Kết hợp từ của classification (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phân loại thấp hơn lower classification | Nhiều sinh viên thuộc phân loại thấp trong các lớp học xã hội. Many students belong to a lower classification in social studies classes. |
phân loại an ninh security classification | Chính phủ đã cập nhật phân loại an ninh cho các chương trình xã hội năm 2023. The government updated the security classification for social programs in 2023. |
phân loại chi tiết detailed classification | Phân loại chi tiết các tầng lớp xã hội rất quan trọng để hiểu bất bình đẳng. The detailed classification of social classes is crucial for understanding inequality. |
phân loại cao hơn higher classification | Trong bài luận IELTS của tôi, tôi đã viết về phân loại cao hơn của các công việc ở các thành phố lớn như New York. In my IELTS essay, I wrote about the higher classification of jobs in big cities like New York. |
phân loại tùy ý arbitrary classification | Phân loại tùy ý các nhóm xã hội có thể dẫn đến hiểu lầm. The arbitrary classification of social groups can lead to misunderstandings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Phân loại là quá trình tổ chức, phân nhóm các đối tượng dựa trên những tiêu chí nhất định, nhằm tạo ra cấu trúc và dễ dàng trong việc nhận diện. Từ "classification" sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ngữ nghĩa và cách viết giống nhau. Tuy nhiên, có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm giữa hai vùng. Trong tiếng Anh Anh, âm cuối thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Phân loại là một khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ sinh học đến khoa học xã hội.