Anh - Việt

Bản dịch của từ Classifying trong tiếng Việt

classifying

Verb

classifying (Verb)

/klˈæsəfaɪɪŋ/
/klˈæsəfaɪɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Phân loại; sắp xếp vào các nhóm hoặc danh mục dựa trên đặc điểm chung.

to be a classifier categorize.

Ví dụ
Cô ấy đang phân loại dữ liệu vào các danh mục khác nhau.She is classifying the data into different categories.
Nhà nghiên cứu đang phân loại các câu trả lời khảo sát để phân tích.The researcher is classifying the survey responses for analysis.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của classifying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

classify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

classified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

classified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

classifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

classifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh