Bản dịch của từ Classifier trong tiếng Việt

Classifier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Classifier(Noun)

klˈæsəfaɪəɹ
klˈæsəfaɪəɹ
01

Người hoặc vật dùng để phân loại, sắp xếp các thứ theo nhóm, loại hoặc tiêu chí nào đó.

A person or thing that classifies something.

分类者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ