ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thing
Một trạng thái thực tế cụ thể
A specific state.
一种特殊的情况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đối tượng hoặc thực thể không xác định
An object or entity is not specified.
一个未具体说明的对象或实体
Một thứ gì đó trừu tượng hoặc không vật chất
An abstract or non-physical concept.
这是一个抽象或非物质的概念。
Dùng để nhắc đến một người hoặc vật mà không nói rõ chính xác họ hoặc cái gì đó là ai hoặc cái gì.
Used to refer to a person or thing without specifying who or what it is.
用于指代某个人或某个事物,但没有具体说明是谁或是什么。