Bản dịch của từ Thing trong tiếng Việt

Thing

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thing (Noun)

ɵɪŋ
ɵˈɪŋ
01

Vật hoặc điều cần thiết; thứ được yêu cầu để hoàn thành việc gì đó.

What is needed or required.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sở thích đặc biệt hoặc khuynh hướng riêng của một người — điều mà người đó quan tâm hoặc thích làm hơn những thứ khác.

One's special interest or inclination.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một hành động, sự kiện, suy nghĩ hoặc lời nói; dùng để chỉ điều gì đó trừu tượng hoặc không cụ thể (không phải vật cụ thể).

An action, event, thought, or utterance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Từ 'thing' ở đây dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng trong câu — tương đương lời nói như 'điều này', 'việc này' khi muốn chỉ ra điều cần lưu ý.

Used to introduce or emphasize an important point.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đồ vật vô tri, vật chất không sống, khác với sinh vật có cảm giác (ví dụ: cái bàn, cuốn sách, chiếc điện thoại).

An inanimate material object as distinct from a living sentient being.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một đồ vật (vật thể) mà người nói không cần, không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể; dùng để chỉ một vật nào đó một cách chung chung.

An object that one need not, cannot, or does not wish to give a specific name to.

thing nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thing (Noun)

ɵˈɪŋz
ɵˈɪŋz
01

Dạng số nhiều của “thing” — chỉ các đồ vật, sự việc hoặc vấn đề nói chung (nhiều thứ).

Plural of thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ