Bản dịch của từ Thing trong tiếng Việt

Thing

Noun [U/C]

Thing (Noun)

ɵɪŋ
ɵˈɪŋ
01

Những gì cần thiết hoặc bắt buộc.

What is needed or required.

Ví dụ

Friendship is the most important thing in life.

Tình bạn là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.

In a community, helping each other is a good thing.

Trong một cộng đồng, việc giúp đỡ lẫn nhau là điều tốt.

02

Mối quan tâm hoặc khuynh hướng đặc biệt của một người.

One's special interest or inclination.

Ví dụ

She has a thing for volunteering at local shelters.

Cô ấy có sở thích tình nguyện tại các trại tị nạn địa phương.

His thing is organizing charity events for the community.

Sở thích của anh ấy là tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng.

03

Một hành động, sự kiện, suy nghĩ hoặc lời nói.

An action, event, thought, or utterance.

Ví dụ

She said the sweetest thing to him at the party.

Cô ấy nói điều ngọt ngào nhất với anh ấy tại bữa tiệc.

The important thing is to be kind to others.

Điều quan trọng là phải tử tế với người khác.

04

Dùng để giới thiệu hoặc nhấn mạnh một điểm quan trọng.

Used to introduce or emphasize an important point.

Ví dụ

One thing to consider in social interactions is body language.

Một điều cần xem xét trong giao tiếp xã hội là ngôn ngữ cơ thể.

The most important thing in social gatherings is mutual respect.

Điều quan trọng nhất trong các buổi tụ tập xã hội là sự tôn trọng lẫn nhau.

05

Một vật thể vật chất vô tri khác biệt với một chúng sinh sống.

An inanimate material object as distinct from a living sentient being.

Ví dụ

The latest thing in social media is live streaming.

Cái mới nhất trong truyền thông xã hội là phát trực tiếp.

She always has the coolest things to share on social platforms.

Cô ấy luôn có những thứ tuyệt nhất để chia sẻ trên các nền tảng xã hội.

06

Một đối tượng mà người ta không cần, không thể hoặc không muốn đặt tên cụ thể.

An object that one need not, cannot, or does not wish to give a specific name to.

Ví dụ

She bought a thing for her friend's birthday party.

Cô ấy đã mua một cái cho bữa tiệc sinh nhật của bạn.

He found a thing that reminded him of his childhood.

Anh ấy đã tìm thấy một cái mà làm anh nhớ về tuổi thơ của mình.

Kết hợp từ của Thing (Noun)

CollocationVí dụ

Things look bleak

Mọi việc trở nên u ám

Things look bleak for the homeless in our city.

Tình hình trông u ám cho người vô gia cư trong thành phố chúng ta.

Things get worse

Tình hình trở nên tồi tệ hơn

Inequality in education makes things get worse in society.

Sự bất bình đẳng trong giáo dục làm mọi thứ trở nên tồi tệ hơn trong xã hội.

Things go according to plan

Mọi thứ diễn ra theo kế hoạch

The charity event went smoothly as planned.

Sự kiện từ thiện diễn ra suôn sẻ theo kế hoạch.

Things look promising

Dường như mọi việc đang trở nên hứa hẹn

Things look promising for the new community center project.

Các điều trông hứa hẹn cho dự án trung tâm cộng đồng mới.

Things be in a mess

Mọi thứ đều lộn xộn

Her social life is in a mess.

Cuộc sống xã hội của cô ấy rối rắm.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Cao
Speaking
Cao
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Thing

Amount to the same thing

əmˈaʊnt tˈu ðə sˈeɪm θˈɪŋ

Cũng như nhau thôi

To be the same [as something].

His actions amount to the same thing as lying.

Hành động của anh ấy giống như việc nói dối.

Thành ngữ cùng nghĩa: come to the same thing...

ˈɛni ˈoʊld θˈɪŋ

Bất cứ thứ gì

Just anything, not necessarily old.

She can wear any old thing to the casual party.

Cô ấy có thể mặc bất cứ thứ gì cho buổi tiệc bình dân.

The very thing

ðə vˈɛɹi θˈɪŋ

Đúng thứ cần thiết/ Đúng cái cần tìm

The exact thing that is required.

She forgot to bring the very thing we needed for the party.

Cô ấy quên mang chính vật cần thiết cho bữa tiệc.

Have a thing going (with someone)

hˈæv ə θˈɪŋ ɡˈoʊɨŋ wˈɪð sˈʌmwˌʌn

Có tình ý với ai/ Có mối quan hệ tình cảm với ai

To have a romance or a love affair with someone.

They have a thing going, but it's a secret relationship.

Họ đang có một mối quan hệ, nhưng đó là bí mật.

Thành ngữ cùng nghĩa: have something going with someone...

wˈʌn fˈaɪnəl θˈɪŋ

Lời cuối cùng/ Điểm cuối cùng

A phrase introducing a parting comment or the last item in a list.

Before we finish, I just want to mention one final thing.

Trước khi chúng ta kết thúc, tôi chỉ muốn đề cập một điều cuối cùng.

Thành ngữ cùng nghĩa: one final word...

Not know the first thing about someone or something

nˈɑt nˈoʊ ðə fɝˈst θˈɪŋ əbˈaʊt sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ

Không biết mô tê gì

Not to know anything about someone or something.

He's in the dark about the surprise party.

Anh ấy không biết gì về bữa tiệc bất ngờ.