Bản dịch của từ Thing trong tiếng Việt
Thing

Thing (Noun)
Vật hoặc điều cần thiết; thứ được yêu cầu để hoàn thành việc gì đó.
What is needed or required.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sở thích đặc biệt hoặc khuynh hướng riêng của một người — điều mà người đó quan tâm hoặc thích làm hơn những thứ khác.
One's special interest or inclination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thing (Noun)
Dạng số nhiều của “thing” — chỉ các đồ vật, sự việc hoặc vấn đề nói chung (nhiều thứ).
Plural of thing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thing" là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, chỉ đến một vật thể, đối tượng, hoặc khái niệm chung mà không xác định cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "thing" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "thingummy", trong khi ở Mỹ, "thing" thường mang sắc thái thân mật hơn trong giao tiếp. Sự linh hoạt của "thing" làm cho nó trở thành một từ thông dụng trong nhiều ngữ cảnh.
Họ từ
Từ "thing" là danh từ không đếm được trong tiếng Anh, chỉ đến một vật thể, đối tượng, hoặc khái niệm chung mà không xác định cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "thing" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như "thingummy", trong khi ở Mỹ, "thing" thường mang sắc thái thân mật hơn trong giao tiếp. Sự linh hoạt của "thing" làm cho nó trở thành một từ thông dụng trong nhiều ngữ cảnh.

