Bản dịch của từ Thing trong tiếng Việt
Thing
NounNoun

Thing (Noun)
ɵɪŋ
ɵˈɪŋ
01
Vật hoặc điều cần thiết; thứ được yêu cầu để hoàn thành việc gì đó.
What is needed or required.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sở thích đặc biệt hoặc khuynh hướng riêng của một người — điều mà người đó quan tâm hoặc thích làm hơn những thứ khác.
One's special interest or inclination.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thing (Noun)
ɵˈɪŋz
ɵˈɪŋz
01
Dạng số nhiều của “thing” — chỉ các đồ vật, sự việc hoặc vấn đề nói chung (nhiều thứ).
Plural of thing.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

