Bản dịch của từ Special trong tiếng Việt

Special

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Special (Adjective)

ˈspeʃ.əl
ˈspeʃ.əl
01

Đặc biệt, khác biệt so với cái thông thường; riêng biệt, dành riêng cho mục đích hoặc người nào đó.

Special, separate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “special” chỉ tính chất liên quan tới một nhóm các ma trận có định thức bằng 1 — tức là nói đến những ma trận đặc biệt thỏa mãn điều kiện định thức bằng 1.

Denoting a group consisting of matrices of unit determinant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về hoặc liên quan đặc biệt đến một người hoặc một nơi cụ thể (khác với những người hay nơi khác).

Belonging specifically to a particular person or place.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Khác hơn so với bình thường, tốt hơn hoặc đặc biệt theo cách khiến nó nổi bật hoặc có giá trị hơn.

Better, greater, or otherwise different from what is usual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Special (Noun)

spˈɛʃl̩
spˈɛʃl̩
01

Một vật phẩm, chương trình hoặc sản phẩm được tạo ra, tổ chức hoặc phát sóng cho một dịp, mục đích hay sự kiện đặc biệt nào đó (không phải là mặt hàng thông thường).

A thing, such as a product or broadcast, that is designed or organized for a particular occasion or purpose.

special
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ