Bản dịch của từ Special trong tiếng Việt
Special

Special (Adjective)
Đặc biệt, khác biệt so với cái thông thường; riêng biệt, dành riêng cho mục đích hoặc người nào đó.
Special, separate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “special” chỉ tính chất liên quan tới một nhóm các ma trận có định thức bằng 1 — tức là nói đến những ma trận đặc biệt thỏa mãn điều kiện định thức bằng 1.
Denoting a group consisting of matrices of unit determinant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về hoặc liên quan đặc biệt đến một người hoặc một nơi cụ thể (khác với những người hay nơi khác).
Belonging specifically to a particular person or place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Special (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "special" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đặc biệt" hoặc "riêng biệt", thường được dùng để chỉ những đối tượng, sự kiện hoặc tính chất có sự khác biệt nổi bật so với những cái khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /ˈspɛʃ.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈspɛʃ.əl/, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng trong văn cảnh. Từ "special" thường được dùng để chỉ những điều không phổ thông hoặc có giá trị cao trong một ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "special" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đặc biệt" hoặc "riêng biệt", thường được dùng để chỉ những đối tượng, sự kiện hoặc tính chất có sự khác biệt nổi bật so với những cái khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /ˈspɛʃ.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈspɛʃ.əl/, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng trong văn cảnh. Từ "special" thường được dùng để chỉ những điều không phổ thông hoặc có giá trị cao trong một ngữ cảnh cụ thể.
