special
special (Adjective)
Nghĩa 01 · Đặc biệt, khác biệt so với cái thông thường; riêng biệt, dành riêng cho mục đích hoặc người nào đó.
Đặc biệt, khác biệt so với cái thông thường; riêng biệt, dành riêng cho mục đích hoặc người nào đó.
Special, separate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thuộc về hoặc liên quan đặc biệt đến một người hoặc một nơi cụ thể (khác với những người hay nơi khác).
Thuộc về hoặc liên quan đặc biệt đến một người hoặc một nơi cụ thể (khác với những người hay nơi khác).
Belonging specifically to a particular person or place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Trong ngữ cảnh này, “special” chỉ tính chất liên quan tới một nhóm các ma trận có định thức bằng 1 — tức là nói đến những ma trận đặc biệt thỏa mãn điều kiện định thức bằng 1.
Trong ngữ cảnh này, “special” chỉ tính chất liên quan tới một nhóm các ma trận có định thức bằng 1 — tức là nói đến những ma trận đặc biệt thỏa mãn điều kiện định thức bằng 1.
Denoting a group consisting of matrices of unit determinant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của special (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
special đặc biệt | more special đặc biệt hơn | most special đặc biệt nhất |
special (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật phẩm, chương trình hoặc sản phẩm được tạo ra, tổ chức hoặc phát sóng cho một dịp, mục đích hay sự kiện đặc biệt nào đó (không phải là mặt hàng thông thường).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của special (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chương trình đặc biệt một giờ one-hour special | Chương trình TV phát sóng một chương trình đặc biệt một giờ về vấn đề xã hội. The TV show aired a one-hour special on social issues. |
chương trình đặc biệt hai giờ two-hour special | Chương trình truyền hình phát sóng một chương trình đặc biệt kéo dài hai giờ về các vấn đề xã hội. The TV show aired a two-hour special on social issues. |
chương trình đặc biệt vào khung giờ vàng prime-time special | Chương trình đặc biệt giờ vàng tập trung vào vấn đề xã hội quan trọng. The prime-time special highlighted important social issues. |
bầu cử đặc biệt election special | Cuộc tranh luận đặc biệt về bầu cử rất hữu ích. The election special debate was informative. |
đặc biệt hội ngộ reunion special | Chương trình đặc biệt họp mặt đã đưa tất cả các diễn viên gốc trở lại. The reunion special brought back all the original cast members. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "special" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "đặc biệt" hoặc "riêng biệt", thường được dùng để chỉ những đối tượng, sự kiện hoặc tính chất có sự khác biệt nổi bật so với những cái khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này phát âm là /ˈspɛʃ.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈspɛʃ.əl/, không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng trong văn cảnh. Từ "special" thường được dùng để chỉ những điều không phổ thông hoặc có giá trị cao trong một ngữ cảnh cụ thể.
