Bản dịch của từ Product trong tiếng Việt
Product
Noun CountableNoun

Product (Noun Countable)
ˈprɒd.ʌkt
ˈprɑː.dʌkt
01
Một vật phẩm được sản xuất hoặc bán để sử dụng hoặc tiêu thụ; hàng hóa do công ty hoặc nhà sản xuất tạo ra.
Product.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Product (Noun)
pɹˈɑdəkt
pɹˈɑdəkt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kết quả thu được khi nhân hai hay nhiều số (hoặc biểu thức đại số) với nhau.
A quantity obtained by multiplying quantities together, or from an analogous algebraic operation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
