Bản dịch của từ Together trong tiếng Việt
Together

Together (Adverb)
Diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra cùng nhau, với nhau; chỉ việc hai người trở lên làm một việc chung hoặc ở bên nhau.
Together, with each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng nhau, ở bên nhau hoặc trong mối quan hệ thân thiết, gắn bó.
Into companionship or close association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc; cùng nhau thực hiện điều gì đó tại cùng thời điểm.
At the same time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mạch, không ngắt quãng; liên tục, liền nhau (diễn tả hành động hoặc trạng thái xảy ra tiếp nối mà không dừng lại).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Together" là một trạng từ chỉ sự hợp tác hoặc kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý tưởng về sự gắn kết hoặc đồng hành. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh văn hóa, với việc "together" thường được nhấn mạnh hơn trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội tại Mỹ.
Họ từ
"Together" là một trạng từ chỉ sự hợp tác hoặc kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Từ này thường được sử dụng để diễn đạt ý tưởng về sự gắn kết hoặc đồng hành. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách viết và phát âm của từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh văn hóa, với việc "together" thường được nhấn mạnh hơn trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội tại Mỹ.
