Bản dịch của từ Association trong tiếng Việt

Association

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Association(Noun)

ɐsˌəʊsɪˈeɪʃən
əˌsoʊsiˈeɪʃən
01

Một nhóm người tổ chức lại để cùng nhau đạt một mục đích chung.

A group of people organized around a common goal.

一群为共同目标而组织起来的人们

Ví dụ
02

Sự liên kết hoặc hợp tác giữa các cá nhân hoặc tổ chức

A partnership or cooperative connection between individuals or organizations.

人与人或组织之间的联系或合作关系

Ví dụ
03

Tình trạng kết nối với ai đó hoặc cái gì đó

Connecting to something

与某事紧密相连的状态

Ví dụ