connection
connection (Noun)
Nghĩa 01
Mối liên hệ, sự liên quan giữa hai hay nhiều thứ; cách mà các sự việc, người hoặc ý tưởng có liên quan với nhau.
Relevance, relationship, connection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một mối quan hệ hoặc sự liên hệ giữa một người hoặc vật với người hoặc vật khác; sự gắn kết, liên kết khiến hai hay nhiều bên liên quan hoặc ảnh hưởng lẫn nhau.
A relationship in which a person or thing is linked or associated with something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người hoặc nguồn cung cấp ma túy; người/bên cung cấp chất gây nghiện bất hợp pháp cho người khác.
A supplier of narcotics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một liên đoàn hoặc tổ chức gồm các nhà thờ thuộc hệ phái Methodist (Giáo hội Methodist) hợp tác, liên kết với nhau để sinh hoạt tôn giáo và quản lý chung.
An association of Methodist Churches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của connection (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
connection | connections |
Kết hợp từ của connection (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết nối DSL DSL connection | Hoạt động trên mạng xã hội của cô ấy chậm do kết nối DSL chậm. Her social media activity slowed due to a slow DSL connection. |
mối quan hệ gia đình family connection | Mối liên kết gia đình có thể tăng cường hỗ trợ xã hội trong thời gian khó khăn. Family connection can enhance social support during difficult times. |
kết nối đường sắt rail connection | Kết nối đường sắt mới cải thiện việc tiếp cận dịch vụ xã hội ở Chicago. The new rail connection improved access to social services in Chicago. |
kết nối internet rộng băng thông broadband connection | Một kết nối băng thông rộng đáng tin cậy là cần thiết cho tương tác xã hội trực tuyến. A reliable broadband connection is essential for online social interactions. |
mối quan hệ chặt chẽ close connection | Bạn bè thường có mối liên hệ gần gũi trong các buổi tiệc xã hội. Friends often have a close connection in social gatherings like parties. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "connection" được sử dụng để chỉ mối liên hệ, sự gắn bó hoặc tương tác giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh, "connection" có thể thể hiện khía cạnh vật lý (như kết nối giữa các thiết bị) hoặc khía cạnh xã hội (mối quan hệ giữa con người). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh, chẳng hạn như "personal connection" trong quan hệ xã hội.
