Bản dịch của từ Else trong tiếng Việt

Else

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Else (Adverb)

els
els
01

Diễn tả “thêm một cái/ai khác”, tức là một lựa chọn hoặc người/vật khác ngoài những cái/ai đã được nhắc tới.

Another, another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả sự khác, thay thế hoặc ngoài ra khỏi những thứ đang được nhắc tới; dùng để nói về một lựa chọn hoặc khả năng khác.

Different; instead.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng để nói thêm điều khác; ngoài ra, bên cạnh đó (thêm một lựa chọn hoặc thông tin khác).

In addition; besides.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh