Bản dịch của từ Else trong tiếng Việt
Else
Adverb

Else (Adverb)
els
els
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng để nói thêm điều khác; ngoài ra, bên cạnh đó (thêm một lựa chọn hoặc thông tin khác).
In addition; besides.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Else

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để nói thêm điều khác; ngoài ra, bên cạnh đó (thêm một lựa chọn hoặc thông tin khác).
In addition; besides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa