ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Uncertain
Không thể tin cậy được, không rõ ràng hoặc xác định
Unreliable, unclear, or uncertain
无法相信、不明确或不确定
Thiếu tự tin, không chắc chắn
Lacking confidence and uncertain
缺乏自信,不够确定
Có khả năng thay đổi, không ổn định
Unstable and prone to change
可能会发生变化,不太稳定