Bản dịch của từ Known trong tiếng Việt

Known

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Known (Adjective)

nəʊn
noʊn
01

Được nhiều người biết đến; nổi tiếng hoặc quen thuộc với công chúng.

Well known and famous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đã được biết đến, phổ biến hoặc được công nhận; đã được tìm hiểu/tra cứu và không còn lạ lẫm.

Accepted, familiar, researched.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Được biết đến hoặc được nhận dạng là một loại cụ thể; nổi tiếng, có danh tiếng.

Identified as a specific type; famous, renowned.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Known (Noun)

nˈoʊn
nˈoʊn
01

Một sự thực hoặc tình huống đã được biết đến, quen thuộc với mọi người; điều mà người ta đã nắm rõ hoặc đã được biết trước.

Any fact or situation which is known or familiar.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(trong đại số) một hằng số hoặc một biến có giá trị đã được xác định trước, tức là giá trị của nó đã biết và không cần phải giải tìm.

(algebra) A constant or variable the value of which is already determined.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Known (Verb)

nˈoʊn
nˈoʊn
01

'Known' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'know' (biết). Dùng để chỉ cái gì đã được biết, được nhận ra hoặc đã trở nên quen thuộc với ai đó.

Past participle of know.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ