familiar
familiar (Adjective)
Nghĩa 01
Quen thuộc, thân thuộc, cảm thấy đã biết hoặc dễ nhận ra vì trước đây đã tiếp xúc nhiều; cũng có sắc thái thân mật (gần gũi).
Familiar, familiar, intimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã quen biết hoặc quen thuộc do đã tiếp xúc lâu dài hoặc gần gũi; dễ nhận ra vì đã gặp, dùng hoặc biết nhiều lần.
Well known from long or close association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Thân mật, thân thiết; quen biết ở mức thân cận, có quan hệ gần gũi như bạn bè gần hoặc người thân.
In close friendship; intimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của familiar (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
familiar quen thuộc | more familiar quen thuộc hơn | most familiar quen thuộc nhất |
Kết hợp từ của familiar (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm thấy quen thuộc feel familiar | Nhìn thấy bạn cũ có thể khiến bạn cảm thấy quen thuộc trong một thành phố mới. Seeing old friends can make you feel familiar in a new city. |
làm cho điều gì đó quen thuộc make something familiar | Chia sẻ câu chuyện cá nhân có thể làm cho người lạ quen thuộc nhanh chóng. Sharing personal stories can make strangers familiar quickly. |
Nghe quen sound familiar | Tên cô ấy nghe quen trong sự kiện xã hội. Her name sounded familiar during the social event. |
ngửi quen smell familiar | Mùi cà phê quen thuộc trong quán cafe xã hội. The smell of coffee is familiar in the social cafe. |
quen thuộc be familiar | Cô ấy quen với các quy tắc xã hội trong cộng đồng của mình. She is familiar with the social norms in her community. |
familiar (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của familiar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
familiar | familiars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "familiar" thuộc loại tính từ, mang ý nghĩa liên quan đến sự quen thuộc hay sự biết rõ về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể tồn tại một số khác biệt nhỏ trong âm điệu và nhấn mạnh từ.
