Bản dịch của từ Familiar trong tiếng Việt

Familiar

AdjectiveNoun [U/C]

Familiar Adjective

/fəˈmɪl.i.ər/
/fəˈmɪl.i.jɚ/
01

Quen thuộc, thân thiết, thân tình

Familiar, familiar, intimate

Ví dụ

She is familiar with the local customs.

Cô ấy quen thuộc với phong tục địa phương.

The neighbors are very familiar with each other.

Hàng xóm rất quen thuộc với nhau.

02

Nổi tiếng từ mối quan hệ lâu dài hoặc thân thiết.

Well known from long or close association.

Ví dụ

She is familiar with all the neighbors in the community.

Cô quen với tất cả những người hàng xóm trong cộng đồng.

The familiar faces at the social event made her feel comfortable.

Những gương mặt quen thuộc tại sự kiện xã hội khiến cô cảm thấy thoải mái.

03

Trong tình bạn thân thiết; thân mật.

In close friendship; intimate.

Ví dụ

They were familiar friends since childhood.

Họ là những người bạn quen thuộc từ khi còn nhỏ.

The familiar group gathered for a reunion.

Nhóm quen thuộc tụ tập để đoàn tụ.

Kết hợp từ của Familiar (Adjective)

CollocationVí dụ

Overly familiar

Quá quen thuộc

She became overly familiar with her new neighbors.

Cô ấy trở nên quá quen thuộc với hàng xóm mới của mình.

Depressingly familiar

Đáng buồn

The cycle of poverty in urban areas is depressingly familiar.

Vòng luẩn quẩn của nghèo đói ở khu vực thành thị là quá quen thuộc.

Fairly familiar

Tương đối quen thuộc

She is fairly familiar with the local customs.

Cô ấy khá quen với phong tục địa phương.

Eerily familiar

Kỳ lạ quen thuộc

The social media trends were eerily familiar to last year.

Các xu hướng truyền thông xã hội rất quen thuộc so với năm ngoái.

Painfully familiar

Quen thuộc đau đớn

The feeling of exclusion was painfully familiar in the community.

Cảm giác bị loại trừ quen thuộc đau đớn trong cộng đồng.

Familiar Noun

/fəmˈɪljɚ/
/fəmˈɪljəɹ/
01

(trong nhà thờ công giáo la mã) một người thực hiện một số dịch vụ nhất định trong gia đình của giáo hoàng hoặc giám mục.

(in the roman catholic church) a person rendering certain services in a pope's or bishop's household.

Ví dụ

The familiar of the bishop was known for his loyalty.

Người quen của giám mục được biết đến với lòng trung thành.

The pope's familiar was responsible for various administrative tasks.

Người quen của giáo hoàng chịu trách nhiệm về nhiều nhiệm vụ hành chính khác nhau.

02

Một người bạn thân hoặc cộng sự.

A close friend or associate.

Ví dụ

My familiar, Sarah, helped me through tough times.

Người quen của tôi, Sarah, đã giúp tôi vượt qua những thời điểm khó khăn.

John is a familiar I always rely on for advice.

John là người quen mà tôi luôn dựa vào để xin lời khuyên.

03

Một con quỷ được cho là đang phục vụ và tuân lệnh một phù thủy, thường được cho là mang hình dạng của một con vật.

A demon supposedly attending and obeying a witch, often said to assume the form of an animal.

Ví dụ

The witch's familiar, a black cat named Salem, was always by her side.

Người quen của phù thủy, một con mèo đen tên là Salem, luôn ở bên cạnh cô.

Legends speak of witches having familiars that help them with magic.

Truyền thuyết kể về những phù thủy có những người quen giúp họ bằng phép thuật.

Mô tả từ

“familiar” thường xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “quen thuộc, thân thiết, thân tình” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 8 lần/183396 và ở kỹ năng Speaking là 10 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “familiar” không thường xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “familiar” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Familiar

Have a familiar ring (to it)

/hˈæv ə fəmˈɪljɚ ɹˈɪŋ tˈu ˈɪt/

Nghe quen quen

[for a story or an explanation] to sound familiar.

Her excuse for being late had a familiar ring to it.

Lý do của cô ấy muộn đã nghe quen thuộc.