Bản dịch của từ Familiar trong tiếng Việt
Familiar

Familiar (Adjective)
Quen thuộc, thân thuộc, cảm thấy đã biết hoặc dễ nhận ra vì trước đây đã tiếp xúc nhiều; cũng có sắc thái thân mật (gần gũi).
Familiar, familiar, intimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đã quen biết hoặc quen thuộc do đã tiếp xúc lâu dài hoặc gần gũi; dễ nhận ra vì đã gặp, dùng hoặc biết nhiều lần.
Well known from long or close association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thân mật, thân thiết; quen biết ở mức thân cận, có quan hệ gần gũi như bạn bè gần hoặc người thân.
In close friendship; intimate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Familiar (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "familiar" thuộc loại tính từ, mang ý nghĩa liên quan đến sự quen thuộc hay sự biết rõ về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể tồn tại một số khác biệt nhỏ trong âm điệu và nhấn mạnh từ.
Họ từ
Từ "familiar" thuộc loại tính từ, mang ý nghĩa liên quan đến sự quen thuộc hay sự biết rõ về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, phiên bản tiếng Anh Anh có thể thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ. Cách phát âm cũng tương tự nhau trong cả hai phiên bản, nhưng có thể tồn tại một số khác biệt nhỏ trong âm điệu và nhấn mạnh từ.
