pope
pope (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pope (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pope | popes |
Kết hợp từ của pope (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gặp Đức Giáo Hoàng meet pope | Anh ấy sẽ gặp Paus trong sự kiện từ thiện. He will meet the Pope during the charity event. |
trở thành giáo hoàng become pope | Ông trở thành giáo hoàng sau khi người trước qua đời. He became pope after the previous one passed away. |
bầu cử giáo hoàng elect pope | Các vị giám mục bầu chọn giáo hoàng trong cuộc họp kín. The cardinals elect the pope during the conclave. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pope" chỉ người lãnh đạo tối cao của Giáo hội Công giáo, thường được coi là thừa kế của Thánh Phêrô. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên trong cả hai phiên bản Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có những khác biệt nhỏ, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ ([poʊp]) và Anh Anh ([pəʊp]). Từ này không chỉ mang nghĩa tôn giáo mà còn biểu thị quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội.