Bản dịch của từ Pope trong tiếng Việt

Pope

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pope (Noun)

pˈoʊp
pˈoʊp
01

Người đứng đầu Giáo hội Công giáo Rôma, vị giám mục của thành Rôma (Thành Vatican), là lãnh đạo tinh thần cao nhất của Công giáo Rôma trên toàn thế giới.

The Bishop of Rome as head of the Roman Catholic Church.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ