Bản dịch của từ Head trong tiếng Việt
Head

Head(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần trên của cơ thể người hoặc phần trước/ở trên của cơ thể động vật, thường tách khỏi phần thân bằng cổ; chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác (mắt, mũi, tai).
The upper part of the human body, or the front or upper part of the body of an animal, typically separated from the rest of the body by a neck, and containing the brain, mouth, and sense organs.
头部,包含大脑和感官
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một phần nước được giữ ở một mực cao cố định (ví dụ trong hồ chứa, bể chứa hoặc đập) để cung cấp nước với áp lực đủ mạnh khi cần.
A body of water kept at a particular height in order to provide a supply at sufficient pressure.
为了提供足够压力而保持在特定高度的水体。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh thiết bị âm thanh, video hoặc lưu trữ dữ liệu, “head” là bộ phận chuyển đổi giữa tín hiệu điện và phương tiện ghi (ví dụ băng từ, đĩa, đĩa cứng). Khi ghi, head biến tín hiệu điện thành dấu trên phương tiện; khi đọc, nó biến tín hiệu trên phương tiện thành tín hiệu điện.
A component in an audio, video, or information system by which information is transferred from an electrical signal to the recording medium, or vice versa.
音频、视频或信息系统中,将电信号转换为记录介质的部件。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Head (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Head | Heads |
Head(Adjective)
Head(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Head (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Head |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Headed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Headed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Heads |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Heading |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "head" có nghĩa chính là "đầu", chỉ phần trên cùng của cơ thể con người hoặc động vật, nơi chứa não bộ và các giác quan chủ yếu. Trong tiếng Anh, "head" có thể là danh từ, động từ, hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, nhưng phát âm có sự khác biệt nhẹ; ví dụ, phiên âm có thể khác trong ngữ điệu. Từ "head" cũng được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp như thành ngữ, ví dụ "to head a project" có nghĩa là lãnh đạo một dự án.
Từ "head" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heafod", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *haubudaz, liên quan tới tiếng Latinh "caput", có nghĩa là "đầu". Xuất hiện từ khoảng thế kỷ thứ 9, thuật ngữ này không chỉ chỉ phần trên cùng của cơ thể mà còn mở rộng sang các nghĩa bóng như lãnh đạo hay nguồn gốc của một vấn đề. Sự chuyển đổi này phản ánh vai trò quan trọng của "đầu" trong việc chỉ huy và quản lý, cả về thể chất lẫn khái niệm.
Từ "head" có mức độ xuất hiện tương đối cao trong 4 thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề như chỉ dẫn hoặc mô tả vị trí. Trong phần Đọc, "head" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh đạo hoặc quyết định. Ở phần Viết và Nói, từ này được sử dụng để mô tả vị trí lãnh đạo hoặc trong các tình huống xã hội và công việc. Ngoài ra, "head" còn phổ biến trong thuật ngữ y tế và khoa học, nhất là khi đề cập đến cấu trúc cơ thể con người.
Họ từ
Từ "head" có nghĩa chính là "đầu", chỉ phần trên cùng của cơ thể con người hoặc động vật, nơi chứa não bộ và các giác quan chủ yếu. Trong tiếng Anh, "head" có thể là danh từ, động từ, hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng nghĩa, nhưng phát âm có sự khác biệt nhẹ; ví dụ, phiên âm có thể khác trong ngữ điệu. Từ "head" cũng được sử dụng trong nhiều cấu trúc ngữ pháp như thành ngữ, ví dụ "to head a project" có nghĩa là lãnh đạo một dự án.
Từ "head" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heafod", xuất phát từ tiếng Proto-Germanic *haubudaz, liên quan tới tiếng Latinh "caput", có nghĩa là "đầu". Xuất hiện từ khoảng thế kỷ thứ 9, thuật ngữ này không chỉ chỉ phần trên cùng của cơ thể mà còn mở rộng sang các nghĩa bóng như lãnh đạo hay nguồn gốc của một vấn đề. Sự chuyển đổi này phản ánh vai trò quan trọng của "đầu" trong việc chỉ huy và quản lý, cả về thể chất lẫn khái niệm.
Từ "head" có mức độ xuất hiện tương đối cao trong 4 thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề như chỉ dẫn hoặc mô tả vị trí. Trong phần Đọc, "head" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến lãnh đạo hoặc quyết định. Ở phần Viết và Nói, từ này được sử dụng để mô tả vị trí lãnh đạo hoặc trong các tình huống xã hội và công việc. Ngoài ra, "head" còn phổ biến trong thuật ngữ y tế và khoa học, nhất là khi đề cập đến cấu trúc cơ thể con người.
