Bản dịch của từ Head trong tiếng Việt

Head

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Head(Noun)

hˈɛd
hˈɛd
01

Trong ngữ cảnh này, “head” chỉ một người được tính như một đơn vị số học (tức là tính theo số người). Dùng khi đếm số lượng người hoặc nói về “mỗi người”/“từng người” trong tổng số.

A person considered as a numerical unit.

一个人作为数字单位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phần hoặc vật có hình dạng hoặc chức năng giống “đầu” của một vật lớn hơn (ví dụ: phần đầu của bút, đầu cây vít), không nhất thiết là đầu người hoặc động vật.

A thing resembling a head either in form or in relation to a whole.

类似于头的部分或物体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phần phía trước, phía trên hoặc đầu mút của một vật; phần trên cùng hoặc phần dẫn đầu của một thứ gì đó.

The front, forward, or upper part or end of something.

物体的前端或顶部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Phần trên của cơ thể người hoặc phần trước/ở trên của cơ thể động vật, thường tách khỏi phần thân bằng cổ; chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác (mắt, mũi, tai).

The upper part of the human body, or the front or upper part of the body of an animal, typically separated from the rest of the body by a neck, and containing the brain, mouth, and sense organs.

头部,包含大脑和感官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Người đứng đầu một tổ chức, bộ phận hoặc nhóm; người chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý.

A person in charge of something; a director or leader.

负责人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một lớp vật liệu đá vụn, đất đá tích tụ nông ở rìa khối băng (tảng băng) do nước đóng băng tan chảy lặp đi lặp lại, rồi bị di chuyển xuống sườn đồi.

A superficial deposit of rock fragments, formed at the edge of an ice sheet by repeated freezing and thawing and then moved downhill.

冰川边缘的石头碎片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Từ chính (đầu) trong một cụm từ, đóng vai trò điều khiển và có cùng chức năng ngữ pháp như cả cụm từ đó; các từ khác trong cụm tùy thuộc vào nó.

The word that governs all the other words in a phrase in which it is used, having the same grammatical function as the whole phrase.

主语

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Trên tàu hoặc thuyền, “head” là nhà vệ sinh (phòng WC) dùng cho thuỷ thủ và hành khách.

A toilet on a ship or boat.

船上的厕所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Từ này dùng để chỉ một nhóm/gia đình gà lôi (một đàn gà lôi).

A group of pheasants.

一群雉鸡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Một phần nước được giữ ở một mực cao cố định (ví dụ trong hồ chứa, bể chứa hoặc đập) để cung cấp nước với áp lực đủ mạnh khi cần.

A body of water kept at a particular height in order to provide a supply at sufficient pressure.

为了提供足够压力而保持在特定高度的水体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Trong ngữ cảnh thiết bị âm thanh, video hoặc lưu trữ dữ liệu, “head” là bộ phận chuyển đổi giữa tín hiệu điện và phương tiện ghi (ví dụ băng từ, đĩa, đĩa cứng). Khi ghi, head biến tín hiệu điện thành dấu trên phương tiện; khi đọc, nó biến tín hiệu trên phương tiện thành tín hiệu điện.

A component in an audio, video, or information system by which information is transferred from an electrical signal to the recording medium, or vice versa.

音频、视频或信息系统中,将电信号转换为记录介质的部件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Head (Noun)

SingularPlural

Head

Heads

Head(Adjective)

hˈɛd
hˈɛd
01

Chính, đứng đầu, quan trọng nhất trong một nhóm hoặc chức vụ.

Chief; principal.

首要的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Head(Verb)

hˈɛd
hˈɛd
01

Dùng đầu (đầu người) để đánh hoặc chuyền bóng (trong thể thao, thường là bóng đá).

Shoot or pass (the ball) with the head.

用头击球或传球

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cắt bỏ phần trên hoặc các cành của cây (nhất là cắt ngọn, tỉa cành để cây khỏe hoặc tạo hình).

Lop off the upper part or branches of (a plant or tree)

修剪植物的顶部或分支

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển theo một hướng nhất định; đi về phía nào đó (ví dụ: head north = đi về hướng bắc).

Move in a specified direction.

朝着特定方向移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Ghi tiêu đề, đặt tên hoặc chú thích cho (một bài viết, hình ảnh, biểu đồ, v.v.).

Give a title or caption to.

给(文章、图片等)加标题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Đứng ở vị trí dẫn đầu, dẫn dắt hoặc đi đầu (trong một nhóm, cuộc đua, dự án, v.v.).

Be in the leading position on.

处于领先地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(về rau như xà lách hoặc bắp cải) phát triển thành cuộn hoặc quả đầu chắc, tức là lá quấn lại thành một “búp”/“đầu” đặc; nói cách khác là kết thành đầu (búp) rau.

(of a lettuce or cabbage) form a head.

(生菜或卷心菜)形成一个头状的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Head (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Head

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Headed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Headed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Heads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Heading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ