Anh - Việt

Bản dịch của từ Head trong tiếng Việt

head

NounAdjectiveVerb

head (Noun)

/hˈɛd/
/hˈɛd/
AI

Nghĩa 01

Trong ngữ cảnh này, “head” chỉ một người được tính như một đơn vị số học (tức là tính theo số người). Dùng khi đếm số lượng người hoặc nói về “mỗi người”/“từng người” trong tổng số.

A person considered as a numerical unit.

Ví dụ
Trong cộng đồng, anh ấy được coi là một đầu.In the community, he was seen as a head.
Cô ấy là người đứng đầu tổ chức địa phương.She was the head of the local organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một phần hoặc vật có hình dạng hoặc chức năng giống “đầu” của một vật lớn hơn (ví dụ: phần đầu của bút, đầu cây vít), không nhất thiết là đầu người hoặc động vật.

A thing resembling a head either in form or in relation to a whole.

Ví dụ
Tổng giám đốc công ty thông báo một chính sách mới.The head of the company announced a new policy.
Cô ấy là trưởng trung tâm cộng đồng địa phương.She is the head of the local community center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phần phía trước, phía trên hoặc đầu mút của một vật; phần trên cùng hoặc phần dẫn đầu của một thứ gì đó.

The front, forward, or upper part or end of something.

Ví dụ
Vị khách mời thường ngồi ở đầu bàn.The head of the table is usually reserved for the guest of honor.
Giám đốc công ty thông báo một sáng kiến mới để nâng cao tinh thần nhân viên.The company's head announced a new initiative to boost employee morale.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Phần trên của cơ thể người hoặc phần trước/ở trên của cơ thể động vật, thường tách khỏi phần thân bằng cổ; chứa não, miệng và các cơ quan cảm giác (mắt, mũi, tai).

The upper part of the human body, or the front or upper part of the body of an animal, typically separated from the rest of the body by a neck, and containing the brain, mouth, and sense organs.

Ví dụ
Cô ấy quay đầu để nhìn vào người mới đến.She turned her head to look at the new arrival.
Giám đốc điều hành của công ty phát biểu tại trụ sở chính.The company's CEO gave a speech at the head office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Người đứng đầu một tổ chức, bộ phận hoặc nhóm; người chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý.

A person in charge of something; a director or leader.

Ví dụ
Người đứng đầu công ty thông báo một sáng kiến xã hội mới.The head of the company announced a new social initiative.
Cô ấy là người đứng đầu tổ chức từ thiện địa phương.She is the head of the local charity organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Một lớp vật liệu đá vụn, đất đá tích tụ nông ở rìa khối băng (tảng băng) do nước đóng băng tan chảy lặp đi lặp lại, rồi bị di chuyển xuống sườn đồi.

A superficial deposit of rock fragments, formed at the edge of an ice sheet by repeated freezing and thawing and then moved downhill.

Ví dụ
Đầu của sông băng để lại dấu vết của các mảnh đá.The head of the glacier left a trail of rock fragments.
Đầu của tảng băng cho thấy dấu hiệu của sự di chuyển.The head of the ice sheet showed signs of movement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

Từ chính (đầu) trong một cụm từ, đóng vai trò điều khiển và có cùng chức năng ngữ pháp như cả cụm từ đó; các từ khác trong cụm tùy thuộc vào nó.

The word that governs all the other words in a phrase in which it is used, having the same grammatical function as the whole phrase.

Ví dụ
Người đứng đầu tổ chức đã đưa ra quyết định quan trọng.The head of the organization made an important decision.
Người đứng đầu gia đình chịu trách nhiệm cung cấp cho mọi người.The head of the family is responsible for providing for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08

Trên tàu hoặc thuyền, “head” là nhà vệ sinh (phòng WC) dùng cho thuỷ thủ và hành khách.

A toilet on a ship or boat.

Ví dụ
Thành viên phi hành đoàn đã lau dọn phòng vệ sinh trên tàu.The crew member cleaned the head of the ship.
Thuyền trưởng đã sửa chữa phòng vệ sinh hỏng trước khi khởi hành.The captain fixed the broken head before departure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 09

Từ này dùng để chỉ một nhóm/gia đình gà lôi (một đàn gà lôi).

A group of pheasants.

Ví dụ
Bầy gà lôi tụ tập vào mùa giao phối.The head of pheasants gathered for mating season.
Bầy gà lôi là một cảnh tượng hùng vĩ trên cánh đồng.The head of pheasants was a magnificent sight in the field.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 10

Một phần nước được giữ ở một mực cao cố định (ví dụ trong hồ chứa, bể chứa hoặc đập) để cung cấp nước với áp lực đủ mạnh khi cần.

A body of water kept at a particular height in order to provide a supply at sufficient pressure.

Ví dụ
Cộng đồng đã xây dựng một hồ chứa để đảm bảo một lượng nước ổn định.The community built a reservoir to ensure a steady head of water.
Người đứng đầu sông đã được kiểm soát để điều chỉnh dòng nước.The head of the river was controlled to regulate water flow.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 11

Trong ngữ cảnh thiết bị âm thanh, video hoặc lưu trữ dữ liệu, “head” là bộ phận chuyển đổi giữa tín hiệu điện và phương tiện ghi (ví dụ băng từ, đĩa, đĩa cứng). Khi ghi, head biến tín hiệu điện thành dấu trên phương tiện; khi đọc, nó biến tín hiệu trên phương tiện thành tín hiệu điện.

A component in an audio, video, or information system by which information is transferred from an electrical signal to the recording medium, or vice versa.

Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội mới cho phép người dùng tải video lên.The new social media platform allows users to upload videos.
Chủ tịch câu lạc bộ xã hội tổ chức một sự kiện từ thiện.The head of the social club organized a charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của head (Noun)

SingularPlural

head

heads

Kết hợp từ của head (Noun)

ADJECTIVE + headPHRASESPREPOSITIONVERB + headhead + NOUNhead + VERB
Kết hợp từ của head
Collocation
Ví dụ

đau đầu nhói

throbbing head

Đầu đau nhức của cô ấy là kết quả của âm nhạc ồn ào.

Her throbbing head was a result of the loud music.

phó hiệu trưởng

assistant head

Trợ lý hiệu trưởng tổ chức một sự kiện xã hội cho sinh viên.

The assistant head organized a social event for the students.

đầu ót

good head

Maria luôn có khả năng tốt trong việc lên kế hoạch sự kiện xã hội.

Maria always has a good head for social events planning.

đầu óc tỉnh táo

level head

Cô ấy luôn giữ bình tĩnh trong những cuộc thảo luận căng thẳng ở lớp.

She always keeps a level head during heated discussions in class.

phó trưởng

deputy head

Trong bài luận xã hội, phó hiệu trưởng của Trường Green đề nghị sử dụng nhiều ví dụ thực tế hơn.

In the social studies essay, the deputy head of Green School suggested using more real-life examples.

head (Adjective)

/hˈɛd/
/hˈɛd/
AI

Nghĩa 01

Chính, đứng đầu, quan trọng nhất trong một nhóm hoặc chức vụ.

Chief; principal.

Ví dụ
Người tổ chức chính của sự kiện đã thực hiện tất cả các sắp xếp.The head organizer of the event made all the arrangements.
Đầu bếp chính tại nhà hàng nổi tiếng với các món ngon.The head chef at the restaurant is known for his delicious dishes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

head (Verb)

/hˈɛd/
/hˈɛd/
AI

Nghĩa 01

Dùng đầu (đầu người) để đánh hoặc chuyền bóng (trong thể thao, thường là bóng đá).

Shoot or pass (the ball) with the head.

Ví dụ
Anh ta đánh đầu bóng vào lưới trong trận đấu bóng đá.He heads the ball into the net during the soccer match.
Cô ấy thường đánh đầu bóng cho đồng đội trong luyện tập.She often heads the ball to her teammates in practice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cắt bỏ phần trên hoặc các cành của cây (nhất là cắt ngọn, tỉa cành để cây khỏe hoặc tạo hình).

Lop off the upper part or branches of (a plant or tree)

Ví dụ
Người làm vườn quyết định cắt đầu các cây hoa hồng để thúc đẩy sự phát triển.The gardener decided to head the rose bushes to promote growth.
Cô ấy cắt đầu cây ở sân sau mỗi mùa xuân để có trái ngon hơn.She heads the tree in her backyard every spring for better fruit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Di chuyển theo một hướng nhất định; đi về phía nào đó (ví dụ: head north = đi về hướng bắc).

Move in a specified direction.

Ví dụ
Cô ấy đứng đầu tổ chức từ thiện trong cộng đồng của mình.She heads the charity organization in her community.
Anh ấy sẽ đứng đầu cuộc họp để thảo luận về sự kiện gây quỹ sắp tới.He will head the meeting to discuss the upcoming fundraiser.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Ghi tiêu đề, đặt tên hoặc chú thích cho (một bài viết, hình ảnh, biểu đồ, v.v.).

Give a title or caption to.

Ví dụ
Cô ấy quyết định đứng đầu ủy ban cho sự kiện từ thiện.She decided to head the committee for the charity event.
Anh ấy sẽ đứng đầu nhóm dự án để giám sát việc xây dựng.He will head the project team to oversee the construction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Đứng ở vị trí dẫn đầu, dẫn dắt hoặc đi đầu (trong một nhóm, cuộc đua, dự án, v.v.).

Be in the leading position on.

Ví dụ
Cô ấy đứng đầu tổ chức từ thiện trong cộng đồng của mình.She heads the charity organization in her community.
Anh ấy đứng đầu nhóm nghiên cứu về các vấn đề xã hội.He heads the research team studying social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

(về rau như xà lách hoặc bắp cải) phát triển thành cuộn hoặc quả đầu chắc, tức là lá quấn lại thành một “búp”/“đầu” đặc; nói cách khác là kết thành đầu (búp) rau.

(of a lettuce or cabbage) form a head.

Ví dụ
Những cây rau diếp trong vườn đã sẵn sàng để thu hoạch.The lettuce heads in the garden are ready to be harvested.
Những cái bắp cải tại chợ trông tươi mát và xanh.The cabbage heads at the market looked fresh and green.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của head (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

head

V2

Quá khứ đơn

Past simple

headed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

headed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

heads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

heading

Kết hợp từ của head (Verb)

VERB + headhead + ADVERBhead + PREPOSITION
Kết hợp từ của head
Collocation
Ví dụ

bổ nhiệm ai làm trưởng

appoint somebody to head

Họ bổ nhiệm Sarah làm trưởng ban xã hội.

They appointed Sarah to head the social committee.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh