Bản dịch của từ Front trong tiếng Việt
Front

Front(Noun Countable)
Phần phía trước; vị trí ở trước mặt hoặc phía trước của một vật/nhóm; cũng dùng nghĩa bóng chỉ người hoặc thứ đi đầu, tiên phong.
Ahead, in front, pioneer (figurative)
前面,先锋
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Front(Adjective)
(tính từ) trước, ở phía trước về thời gian hoặc vị trí; trong ngữ cảnh này nghĩa là “trước đó” hoặc “trước” (ví dụ: the front week = tuần trước).
Previous.
前面的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở phía trước; nằm ở mặt trước hoặc thuộc phần trước của một vật, nơi dễ nhìn thấy hoặc đối diện với hướng di chuyển.
Of or at the front.
在前面
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Front (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Front Trước | - | - |
Front(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “front” chỉ tính cách hoặc thái độ thể hiện sự táo bạo, tự tin, cứng rắn khi đối mặt với người khác — tức là dáng vẻ can đảm, không ngại ngùng, đôi khi hơi khiêu khích.
Boldness and confidence of manner.
勇气与自信的表现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Front (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Front | Fronts |
Front(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phát âm một nguyên âm với lưỡi đặt về phía trước hơn trong miệng (tức là di chuyển lưỡi tiến về phía răng trước khi hoặc khi phát âm nguyên âm).
Articulate (a vowel sound) with the tongue further forward.
用舌头向前发音的元音
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xuất hiện; đến (ở một nơi) để có mặt, thường dùng khi nói ai đó đột nhiên xuất hiện hoặc đến tham gia một sự kiện.
Make an appearance; turn up.
出现;到达
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặt một thành phần trong câu (ví dụ một từ hoặc cụm từ) lên đầu câu thay vì vị trí thông thường, thường để nhấn mạnh hoặc theo cách diễn đạt của một phương ngữ; ví dụ: “horrible it was” (thay vì “it was horrible”).
Place (a sentence element) at the beginning of a sentence instead of in its usual position, typically for emphasis or as a feature of some dialects, as in horrible it was.
将句子成分放在句首以强调
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Front (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Front |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fronted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fronted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Fronts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fronting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "front" trong tiếng Anh có nghĩa chính là mặt trước hoặc bề mặt đối diện. Trong ngữ cảnh địa lý, "front" có thể chỉ việc đẳng cấp thời tiết như "cold front". Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người bản xứ Mỹ thường nhấn mạnh hơn âm "r". Trong cả hai ngữ cảnh, từ này được sử dụng phổ biến trong mô tả vị trí, hướng đi, và trong nhiều lĩnh vực như quân sự và khoa học.
Từ "front" có nguồn gốc từ tiếng Latin "frons", có nghĩa là "trán" hoặc "mặt trước". Từ này đã trải qua quá trình chuyển biến ngữ nghĩa qua các ngôn ngữ, bao gồm tiếng Pháp cổ "front" và tiếng Anh thế kỷ 14. Hiện nay, từ "front" được sử dụng để chỉ phần trước của một vật thể hoặc khu vực, đồng thời mang những nghĩa biểu tượng như "mặt trận" trong các bối cảnh xã hội và quân sự, phản ánh sự phát triển từ khái niệm vật lý thành khái niệm trừu tượng.
Từ "front" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các chỉ dẫn địa lý hoặc mô tả tình huống. Trong phần Nói, nó thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm. Trong phần Đọc và Viết, "front" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hoặc phân tích, như trong các báo cáo hoặc bài luận. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như chỉ dẫn và mô tả địa điểm.
Họ từ
Từ "front" trong tiếng Anh có nghĩa chính là mặt trước hoặc bề mặt đối diện. Trong ngữ cảnh địa lý, "front" có thể chỉ việc đẳng cấp thời tiết như "cold front". Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người bản xứ Mỹ thường nhấn mạnh hơn âm "r". Trong cả hai ngữ cảnh, từ này được sử dụng phổ biến trong mô tả vị trí, hướng đi, và trong nhiều lĩnh vực như quân sự và khoa học.
Từ "front" có nguồn gốc từ tiếng Latin "frons", có nghĩa là "trán" hoặc "mặt trước". Từ này đã trải qua quá trình chuyển biến ngữ nghĩa qua các ngôn ngữ, bao gồm tiếng Pháp cổ "front" và tiếng Anh thế kỷ 14. Hiện nay, từ "front" được sử dụng để chỉ phần trước của một vật thể hoặc khu vực, đồng thời mang những nghĩa biểu tượng như "mặt trận" trong các bối cảnh xã hội và quân sự, phản ánh sự phát triển từ khái niệm vật lý thành khái niệm trừu tượng.
Từ "front" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, từ này có thể liên quan đến các chỉ dẫn địa lý hoặc mô tả tình huống. Trong phần Nói, nó thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc địa điểm. Trong phần Đọc và Viết, "front" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hoặc phân tích, như trong các báo cáo hoặc bài luận. Ngoài ra, từ này còn được sử dụng phổ biến trong các tình huống hàng ngày như chỉ dẫn và mô tả địa điểm.
