Anh - Việt

Bản dịch của từ Front trong tiếng Việt

front

Noun CountableAdjectiveNounVerb

front (Noun Countable)

/frʌnt/
/frʌnt/
AI

Nghĩa 01

Phần phía trước; vị trí ở trước mặt hoặc phía trước của một vật/nhóm; cũng dùng nghĩa bóng chỉ người hoặc thứ đi đầu, tiên phong.

Ahead, in front, pioneer (figurative)

Ví dụ
John luôn dẫn đầu trong các dự án phục vụ cộng đồng.John always leads from the front in community service projects.
Hàng đầu cho sự kiện từ thiện đã được lấp đầy.The front of the line for the charity event was filled.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của front (Noun Countable)

ADJECTIVE + frontPREPOSITIONVERB + front
Kết hợp từ của front
Collocation
Ví dụ

mặt trận mạnh mẽ

bold front

Mặt trận táo bạo của những người biểu tình đã khiến nhiều người sốc.

The bold front of the protesters shocked many during the rally.

mặt trận

battle front

Trong trận chiến xã hội năm 2023, nhiều học sinh luyện nói IELTS mỗi ngày.

In the social battle front of 2023, many students practiced IELTS speaking every day.

mặt trận vững chắc

strong front

Trong phần nói IELTS, thể hiện một mặt mạnh giúp bạn cảm thấy tự tin khi nói về các chủ đề xã hội.

In the IELTS speaking test, showing a strong front helps you feel confident when talking about social topics.

mặt trước giả

false front

Trong bài kiểm tra, một số học sinh đã thể hiện false front bằng cách giả vờ biết câu trả lời.

In the test, some students showed a false front by pretending to know answers. 

tỏ ra dũng cảm

brave front

Nhiều sinh viên tỏ ra dũng cảm trong kỳ thi nói IELTS.

Many students put on a brave front during the IELTS speaking test.

front (Adjective)

/frʌnt/
/frʌnt/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) trước, ở phía trước về thời gian hoặc vị trí; trong ngữ cảnh này nghĩa là “trước đó” hoặc “trước” (ví dụ: the front week = tuần trước).

Previous.

Ví dụ
Cô ấy đã bỏ lỡ hàng ghế đầu của mình tại buổi hòa nhạc.She missed her front row seat at the concert.
Trang nhất của tờ báo đăng những tin tức nóng hổi.The front page of the newspaper featured breaking news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở phía trước; nằm ở mặt trước hoặc thuộc phần trước của một vật, nơi dễ nhìn thấy hoặc đối diện với hướng di chuyển.

Of or at the front.

Ví dụ
Những ghế hàng đầu được dành cho khách mời VIP.The front row seats were reserved for VIP guests.
Cô ấy luôn đứng ở phía trước của lớp học.She always stands at the front of the classroom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(âm vị học) mô tả nguyên âm được tạo ra khi nâng thân lưỡi (không tính mép hoặc đầu lưỡi) lên gần vòm cứng của miệng; gọi là nguyên âm trước (âm được phát ở phần trước của miệng).

(of a vowel sound) formed by raising the tongue, excluding the blade and tip, towards the hard palate.

Ví dụ
Các nguyên âm trước trong tiếng Anh là /iː/ và /e/The front vowels in English are /iː/ and /e/
Cô ấy nói với một giọng đặc trưng trước.She spoke with a distinct front accent.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của front (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

front

trước

-

-

front (Noun)

/fɹn̩t/
/fɹˈʌnt/
AI

Nghĩa 01

Hành vi, thái độ hoặc vẻ ngoài giả tạo mà một người thể hiện để che giấu cảm xúc thật hoặc ý định thật của họ.

An appearance or form of behaviour assumed by a person to conceal their genuine feelings.

Ví dụ
Cô ấy đóng vai mặt mừng để che giấu cảm xúc thật của mình.She put on a friendly front to hide her true emotions.
Vẻ tự tin của anh ấy che giấu sự bất an về tình hình.His confident front masked his insecurities about the situation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh này, “front” chỉ tính cách hoặc thái độ thể hiện sự táo bạo, tự tin, cứng rắn khi đối mặt với người khác — tức là dáng vẻ can đảm, không ngại ngùng, đôi khi hơi khiêu khích.

Boldness and confidence of manner.

Ví dụ
Cô ấy tiếp cận tình hình với sự tự tin và quyết đoán lớn.She approached the situation with great front and determination.
Sự tự tin của anh ấy trong cuộc họp ấn tượng mọi người với lãnh đạo của anh ấy.His front in the meeting impressed everyone with his leadership.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tuyến đầu, vị trí tiến xa nhất của lực lượng vũ trang nơi giao tranh hoặc tiếp xúc với quân địch; nơi địch có thể xuất hiện và xảy ra chiến đấu.

The foremost line or part of an armed force; the furthest position that an army has reached and where the enemy is or may be engaged.

Ví dụ
Các người biểu tình tụ tập ở phía trước của tòa nhà chính phủ.The protesters gathered at the front of the government building.
Cô ấy ở phía trước của hàng để mua vé concert.She was at the front of the line to buy concert tickets.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Mặt trước của một vật; phần hướng ra ngoài, thường được nhìn thấy hoặc dùng trước hết; phần nằm ở phía trước nhất của thứ gì đó.

The side or part of an object that presents itself to view or that is normally seen or used first; the most forward part of something.

Ví dụ
Cô ấy đứng ở phía trước của hàng, háo hức muốn vào.She stood at the front of the line, eager to enter.
Phía trước của tòa nhà được trang trí đẹp cho sự kiện.The front of the building was beautifully decorated for the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Phần trước của đầu người, thường chỉ mặt hoặc trán (khu vực phía trước của đầu).

A person's face or forehead.

Ví dụ
Cô ấy có một nụ cười trên trán.She had a smile on her front.
Phía trước của anh ấy cho thấy dấu hiệu lo lắng.His front showed signs of worry.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của front (Noun)

SingularPlural

front

fronts

Kết hợp từ của front (Noun)

ADJECTIVE + frontPREPOSITIONVERB + front
Kết hợp từ của front
Collocation
Ví dụ

mặt dạn dĩ

brave front

Cô ấy đã tỏ ra dũng cảm trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy vừa rồi.

She put on a brave front during the social event last Saturday.

mặt trận thống nhất

unified front

Trong dự án trường học, các học sinh đã thể hiện một mặt trận thống nhất bằng cách cùng nhau làm sạch khu cộng đồng.

In the school project, the students showed a unified front by working together on the community's cleaning day.

mặt trận

battle front

Trong trận chiến xã hội, giáo viên cố gắng giúp trẻ em học tốt hơn.

In the social battle front, teachers fight to help children learn better.

bề ngoài giả tạo

false front

Nhiều người dùng một "false front" để che giấu cảm xúc thật của họ trong các sự kiện xã hội như tiệc tùng ở London.

Many people use a false front to hide their true feelings in social events like parties in London.

mặt trận vững chắc

strong front

Quỹ từ thiện đã có một mặt trận mạnh mẽ trong buổi gây quỹ cộng đồng năm ngoái.

The charity had a strong front during the community fundraiser last year.

front (Verb)

/fɹn̩t/
/fɹˈʌnt/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Dẫn đầu hoặc là thành viên nổi bật nhất trong một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động; đứng ở vị trí lãnh đạo, đại diện hoặc phụ trách chính.

Lead or be the most prominent member in (an organization, group, or activity)

Ví dụ
Cô ấy đứng đầu tổ chức từ thiện trong cộng đồng của chúng tôi.She fronts the charity organization in our community.
Anh ấy đứng đầu ban nhạc sẽ biểu diễn tại sự kiện xã hội.He fronts the band that will perform at the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát âm một nguyên âm với lưỡi đặt về phía trước hơn trong miệng (tức là di chuyển lưỡi tiến về phía răng trước khi hoặc khi phát âm nguyên âm).

Articulate (a vowel sound) with the tongue further forward.

Ví dụ
Cô ấy đứng đầu dàn hợp xướng, hát một giai điệu tuyệt vời.She fronted the choir, singing a beautiful melody.
Anh ấy luôn đứng đầu ban nhạc trong chương trình tài năng của trường.He always fronts the band at the school talent show.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xuất hiện; đến (ở một nơi) để có mặt, thường dùng khi nói ai đó đột nhiên xuất hiện hoặc đến tham gia một sự kiện.

Make an appearance; turn up.

Ví dụ
Cô ấy sẽ xuất hiện trong sự kiện từ thiện vào tuần tới.She will front the charity event next week.
Ca sĩ nổi tiếng sẽ xuất hiện trong buổi hòa nhạc ở công viên.The famous singer will front the concert in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Gắn hoặc phủ lên một mặt trước, làm cho cái gì đó có bề mặt/đối diện bằng một loại vật liệu hoặc kiểu dáng nhất định (ví dụ: phủ mặt ngoài bằng gỗ, ốp đá, hay lắp mặt tiền).

Provide (something) with a front or facing of a particular type or material.

Ví dụ
Công ty đã trang bị mặt tiền của tòa nhà bằng kính để thu hút khách hàng.The company fronted the building with glass to attract customers.
Nhà hàng đã trang bị mặt tiền đường bằng các lá cờ màu sắc để quảng cáo.The restaurant fronted the street with colorful banners for promotion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05

Đặt một thành phần trong câu (ví dụ một từ hoặc cụm từ) lên đầu câu thay vì vị trí thông thường, thường để nhấn mạnh hoặc theo cách diễn đạt của một phương ngữ; ví dụ: “horrible it was” (thay vì “it was horrible”).

Place (a sentence element) at the beginning of a sentence instead of in its usual position, typically for emphasis or as a feature of some dialects, as in horrible it was.

Ví dụ
Đặt tên người chiến thắng lên cúp.Front the name of the winner on the trophy.
Họ tổ chức sự kiện chính với một lễ khai mạc hoành tráng.They fronted the main event with a grand opening ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06

Giả tạo vai trò bên ngoài để che chắn hoạt động phi pháp hoặc bí mật; làm lớp vỏ, bình phong để che giấu hành vi bất hợp pháp hoặc động cơ thật sự.

Act as a front or cover for illegal or secret activity.

Ví dụ
Công ty làm cứ như là một tổ chức từ thiện để che giấu hoạt động thực sự của mình.The company fronts as a charity to hide its true activities.
Anh ấy làm cứ như là người đứng ra cho băng đảng bằng cách giả vờ điều hành một doanh nghiệp hợp pháp.He fronts for the gang by pretending to run a legitimate business.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07

(dùng cho tòa nhà hoặc mảnh đất) quay phần trước/nhìn về hướng nào; để mặt trước hướng về phía nào đó.

(of a building or piece of land) have the front facing or directed towards.

Ví dụ
Ngôi nhà đối diện với con đường chính trong khu phố.The house fronts the main street in the neighborhood.
Công viên hướng ra sông, tạo cảnh đẹp.The park fronts the river, providing a scenic view.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của front (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

front

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fronted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fronted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fronts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fronting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh