Bản dịch của từ Face trong tiếng Việt
Face

Face (Verb)
Đối diện với ai hoặc điều gì; gặp phải một tình huống, vấn đề hoặc thử thách.
Face, encounter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Face (Noun)
Bề mặt của một vật, nhất là phần được nhìn thấy hoặc có một chức năng nhất định.
The surface of a thing, especially one that is presented to the view or has a particular function.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để chỉ một người thuộc loại, kiểu, vai trò hoặc tính cách cụ thể (ví dụ: “a quiet face” = một người trầm tính).
A person of a particular type.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "face" có nghĩa chung là "mặt", tương ứng với bộ phận cơ thể con người, hoặc có thể chỉ đến biểu cảm và diện mạo của một người. Trong tiếng Anh, "face" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'face' còn có thể chỉ một khía cạnh nào đó của sự việc, như trong cụm từ "face the challenges". Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ cũng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm giữa các vùng miền.
Họ từ
Từ "face" có nghĩa chung là "mặt", tương ứng với bộ phận cơ thể con người, hoặc có thể chỉ đến biểu cảm và diện mạo của một người. Trong tiếng Anh, "face" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, 'face' còn có thể chỉ một khía cạnh nào đó của sự việc, như trong cụm từ "face the challenges". Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ cũng tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm giữa các vùng miền.
