Anh - Việt

Bản dịch của từ Straight trong tiếng Việt

straight

AdjectiveAdverbNoun

straight (Adjective)

/streɪt/
/streɪt/
AI

Nghĩa 01 · (Tính từ) Thẳng, liền mạch, không có khúc mắc hay ngắt quãng; diễn ra trơn tru, suôn sẻ.

(Tính từ) Thẳng, liền mạch, không có khúc mắc hay ngắt quãng; diễn ra trơn tru, suôn sẻ.

Straight, seamless.

Ví dụ
Cô ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của tôi.She gave me a straight answer to my question.
Con đường thẳng dẫn chúng tôi đến làng.The straight road led us to the village.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn tả một vật hoặc hướng đi thẳng, không cong, không uốn; kéo dài hoặc di chuyển theo một hướng duy nhất đều đặn.

Diễn tả một vật hoặc hướng đi thẳng, không cong, không uốn; kéo dài hoặc di chuyển theo một hướng duy nhất đều đặn.

Extending or moving uniformly in one direction only; without a curve or bend.

Ví dụ
Cô đi dọc theo con đường thẳng để đến trung tâm cộng đồng.She walked down the straight road to reach the community center.
Những hàng ghế thẳng tắp khiến sự kiện xã hội được tổ chức.The straight rows of chairs made the social event organized.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Được đặt hoặc giữ ở vị trí thẳng, thẳng hàng, không cong vẹo; cân đối và đứng thẳng (không nghiêng).

Được đặt hoặc giữ ở vị trí thẳng, thẳng hàng, không cong vẹo; cân đối và đứng thẳng (không nghiêng).

Properly positioned so as to be level, upright, or symmetrical.

Ví dụ
Cô ấy đứng thẳng và cao khi hát quốc ca.She stood straight and tall during the national anthem.
Anh ấy bước đi với tư thế thẳng thắn để gây ấn tượng với các đồng nghiệp của mình.He walked with a straight posture to impress his peers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Thẳng thắn; không vòng vo, không né tránh; nói hoặc hành động một cách trung thực, trực tiếp.

Thẳng thắn; không vòng vo, không né tránh; nói hoặc hành động một cách trung thực, trực tiếp.

Not evasive; honest.

Ví dụ
Cô ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi của tôi.She gave me a straight answer to my question.
Anh ấy nổi tiếng với lối nói chuyện thẳng thắn trong giới xã hội.He is known for his straight talk in social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 05 · Liên tiếp, không gián đoạn; xảy ra ngay sau nhau trong một chuỗi.

Liên tiếp, không gián đoạn; xảy ra ngay sau nhau trong một chuỗi.

In continuous succession.

Ví dụ
Cô đi thẳng về phía bục giảng.She walked in a straight line towards the podium.
Anh trả lời thẳng thắn câu hỏi của cô.He gave her a straight answer to her question.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 06 · (về đồ uống có cồn) không pha loãng, uống nguyên chất, rót thẳng ra ly mà không thêm nước hay đá.

(về đồ uống có cồn) không pha loãng, uống nguyên chất, rót thẳng ra ly mà không thêm nước hay đá.

(of an alcoholic drink) undiluted; neat.

Ví dụ
Cô gọi một ly whisky thẳng tại quầy bar.She ordered a straight whiskey at the bar.
Anh ấy thích rượu vodka nguyên chất, không có máy trộn.He prefers his vodka straight, without any mixers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 07 · (dùng cho kịch, phim, văn nghệ) nghiêm túc, không phải hài hoặc nhạc kịch — tức là có giọng điệu trầm, nghiêm trang, tập trung vào nội dung cảm động hoặc nghiêm trọng chứ không mang tính giải trí nhẹ nhàng hay hài hước.

(dùng cho kịch, phim, văn nghệ) nghiêm túc, không phải hài hoặc nhạc kịch — tức là có giọng điệu trầm, nghiêm trang, tập trung vào nội dung cảm động hoặc nghiêm trọng chứ không mang tính giải trí nhẹ nhàng hay hài hước.

(especially of drama) serious as opposed to comic or musical.

Ví dụ
Vở kịch thẳng thắn đề cập đến các vấn đề xã hội như nghèo đói và phân biệt đối xử.The straight play addressed social issues like poverty and discrimination.
Bộ phim có cách tiếp cận thẳng thắn để khắc họa những thực tế khắc nghiệt của xã hội.The movie took a straight approach to portraying the harsh realities of society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 08 · Mô tả một người theo lối sống truyền thống, cư xử đúng mực, tôn trọng chuẩn mực xã hội; không phóng túng hay lập dị.

Mô tả một người theo lối sống truyền thống, cư xử đúng mực, tôn trọng chuẩn mực xã hội; không phóng túng hay lập dị.

(of a person) conventional or respectable.

Ví dụ
Cô được biết đến với phong thái thẳng thắn trong các cuộc tụ họp xã hội.She is known for her straight-laced demeanor at social gatherings.
Trong cộng đồng của họ, tính cách thẳng thắn được đánh giá cao và tôn trọng.In their community, being straight is highly valued and respected.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của straight (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

straight

thẳng

straighter

thẳng hơn

straightest

thẳng nhất

Kết hợp từ của straight (Adjective)

VERBS + straightADVERB + straightPREPOSITION
Kết hợp từ của straight
Collocation
Ví dụ

treo vật gì đó thẳng

hang sth straight

Nhiều học sinh treo quần áo thẳng sau khi giặt xong.

Many students hang their clothes straight after washing them.

làm cho ai đó hiểu rõ

put sb straight

Tôi đã làm rõ với bạn tôi về chính sách mạng xã hội mới.

I put my friend straight about the new social media policy.

giữ cái gì đó thẳng

hold sth straight

Cộng đồng tổ chức các sự kiện trực tiếp để thúc đẩy hòa hợp xã hội.

The community holds events straight to promote social harmony and understanding.

giữ cái gì đó thẳng

keep sth straight

Chúng ta phải giữ cho các cuộc thảo luận rõ ràng để tránh hiểu lầm trong các cuộc họp.

We must keep our discussions straight to avoid misunderstandings in meetings.

trở nên thẳng

become straight

Nhiều người trở nên thẳng sau khi tham gia các nhóm hỗ trợ xã hội.

Many people become straight after attending social support groups.

straight (Adverb)

/stɹˈeit/
/stɹˈeit/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái thẳng, thẳng đứng hoặc ở vị trí thẳng, không cong hoặc nghiêng; (ở dạng phó từ) chỉ cách di chuyển hoặc đặt vào vị trí thẳng, thẳng hàng hoặc thẳng đứng.

Diễn tả hành động hoặc trạng thái thẳng, thẳng đứng hoặc ở vị trí thẳng, không cong hoặc nghiêng; (ở dạng phó từ) chỉ cách di chuyển hoặc đặt vào vị trí thẳng, thẳng hàng hoặc thẳng đứng.

In or into a level, even, or upright position.

Ví dụ
Cô đứng thẳng trong khi thuyết trình.She stood straight during the presentation.
Anh đi thẳng vào phòng họp.He walked straight to the meeting room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thẳng, theo một đường thẳng; trực tiếp, không rẽ ngang hoặc không vòng vèo.

Thẳng, theo một đường thẳng; trực tiếp, không rẽ ngang hoặc không vòng vèo.

In a straight line; directly.

Ví dụ
Cô đi thẳng vào phòng họp.She walked straight to the meeting room.
Anh nhìn thẳng vào mắt cô trong suốt cuộc trò chuyện.He looked straight into her eyes during the conversation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (trạng từ) một cách chính xác, rõ ràng, ngay lập tức; làm việc thẳng thắn, không vòng vo, đúng ngay lúc đó.

(trạng từ) một cách chính xác, rõ ràng, ngay lập tức; làm việc thẳng thắn, không vòng vo, đúng ngay lúc đó.

Correctly; clearly.

Ví dụ
Cô ấy nói thẳng vào vấn đề.She spoke straight to the point.
Anh ấy đi thẳng vào phòng họp.He walked straight to the meeting room.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Liên tục, không ngắt quãng; tiếp tục làm việc hay diễn ra ngay lập tức sau hành động trước mà không dừng lại.

Liên tục, không ngắt quãng; tiếp tục làm việc hay diễn ra ngay lập tức sau hành động trước mà không dừng lại.

Without a break; continuously.

Ví dụ
Cô đi thẳng đến trung tâm cộng đồng để họp mặt.She walked straight to the community center for the meeting.
Sự kiện từ thiện kéo dài suốt đêm không ngừng nghỉ.The charity event went straight through the night without stopping.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của straight (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

straight

thẳng

straighter

thẳng hơn

straightest

thẳng nhất

straight (Noun)

/stɹˈeit/
/stɹˈeit/
AI

Nghĩa 01 · Một người sống và cư xử theo chuẩn mực xã hội truyền thống; người không lập dị, không thích phá cách hoặc sống “theo lề” (conventional person).

Một người sống và cư xử theo chuẩn mực xã hội truyền thống; người không lập dị, không thích phá cách hoặc sống “theo lề” (conventional person).

A conventional person.

Ví dụ
Cô được biết đến như một người thẳng thắn trong cộng đồng.She was known as a straight in the community.
Những người thẳng thắn trong xã hội tuân theo các chuẩn mực truyền thống.The straights in society followed traditional norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong bài poker, 'straight' là tổ hợp 5 lá bài có giá trị liên tiếp nhau (ví dụ: 5-6-7-8-9). Các chất (như rô, cơ) không cần phải cùng màu; chỉ cần thứ tự liên tiếp. A có thể tính là 1 (A-2-3-4-5) hoặc cao nhất (10-J-Q-K-A) tùy quy tắc.

Trong bài poker, 'straight' là tổ hợp 5 lá bài có giá trị liên tiếp nhau (ví dụ: 5-6-7-8-9). Các chất (như rô, cơ) không cần phải cùng màu; chỉ cần thứ tự liên tiếp. A có thể tính là 1 (A-2-3-4-5) hoặc cao nhất (10-J-Q-K-A) tùy quy tắc.

(in poker) a continuous sequence of five cards.

Ví dụ
Anh ấy đã giành chiến thắng với số tiền thẳng trong trò chơi poker.He won with a straight in the poker game.
Tiền thẳng là một ván bài hiếm hoi có được trong giải đấu.The straight was a rare hand to have in the tournament.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong tiếng lóng địa phương, “straight” chỉ một chai rượu/bia có dung tích khoảng 750 ml (một chai lớn).

Trong tiếng lóng địa phương, “straight” chỉ một chai rượu/bia có dung tích khoảng 750 ml (một chai lớn).

(in township slang) a 750 ml bottle of alcoholic drink.

Ví dụ
Anh ấy đã mua một ly rượu whisky thẳng cho bữa tiệc tối nay.He bought a straight of whiskey for the party tonight.
Cô ấy đã chia sẻ một ly rượu whisky với bạn bè của mình tại quầy bar.She shared a straight with her friends at the bar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04 · Phần thẳng của một vật hoặc đoạn đường không cong hay uốn; đặc biệt chỉ đoạn thẳng trong đường đua (không vòng, không khúc cua).

Phần thẳng của một vật hoặc đoạn đường không cong hay uốn; đặc biệt chỉ đoạn thẳng trong đường đua (không vòng, không khúc cua).

A part of something that is not curved or bent, especially a straight section of a racecourse.

Ví dụ
Sự kiện xã hội diễn ra ngay trên đường đua.The social event took place on the straight of the racetrack.
Cô nhìn những con ngựa chạy thẳng trong suốt cuộc đua.She watched the horses sprint down the straight during the race.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của straight (Noun)

SingularPlural

straight

straights

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh