straight
straight (Adjective)
Nghĩa 01 · (Tính từ) Thẳng, liền mạch, không có khúc mắc hay ngắt quãng; diễn ra trơn tru, suôn sẻ.
(Tính từ) Thẳng, liền mạch, không có khúc mắc hay ngắt quãng; diễn ra trơn tru, suôn sẻ.
Straight, seamless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Diễn tả một vật hoặc hướng đi thẳng, không cong, không uốn; kéo dài hoặc di chuyển theo một hướng duy nhất đều đặn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Được đặt hoặc giữ ở vị trí thẳng, thẳng hàng, không cong vẹo; cân đối và đứng thẳng (không nghiêng).
Được đặt hoặc giữ ở vị trí thẳng, thẳng hàng, không cong vẹo; cân đối và đứng thẳng (không nghiêng).
Properly positioned so as to be level, upright, or symmetrical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Liên tiếp, không gián đoạn; xảy ra ngay sau nhau trong một chuỗi.
Liên tiếp, không gián đoạn; xảy ra ngay sau nhau trong một chuỗi.
In continuous succession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 07 · (dùng cho kịch, phim, văn nghệ) nghiêm túc, không phải hài hoặc nhạc kịch — tức là có giọng điệu trầm, nghiêm trang, tập trung vào nội dung cảm động hoặc nghiêm trọng chứ không mang tính giải trí nhẹ nhàng hay hài hước.
(dùng cho kịch, phim, văn nghệ) nghiêm túc, không phải hài hoặc nhạc kịch — tức là có giọng điệu trầm, nghiêm trang, tập trung vào nội dung cảm động hoặc nghiêm trọng chứ không mang tính giải trí nhẹ nhàng hay hài hước.
(especially of drama) serious as opposed to comic or musical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 08 · Mô tả một người theo lối sống truyền thống, cư xử đúng mực, tôn trọng chuẩn mực xã hội; không phóng túng hay lập dị.
Mô tả một người theo lối sống truyền thống, cư xử đúng mực, tôn trọng chuẩn mực xã hội; không phóng túng hay lập dị.
(of a person) conventional or respectable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của straight (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
straight thẳng | straighter thẳng hơn | straightest thẳng nhất |
Kết hợp từ của straight (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
treo vật gì đó thẳng hang sth straight | Nhiều học sinh treo quần áo thẳng sau khi giặt xong. Many students hang their clothes straight after washing them. |
làm cho ai đó hiểu rõ put sb straight | Tôi đã làm rõ với bạn tôi về chính sách mạng xã hội mới. I put my friend straight about the new social media policy. |
giữ cái gì đó thẳng hold sth straight | Cộng đồng tổ chức các sự kiện trực tiếp để thúc đẩy hòa hợp xã hội. The community holds events straight to promote social harmony and understanding. |
giữ cái gì đó thẳng keep sth straight | Chúng ta phải giữ cho các cuộc thảo luận rõ ràng để tránh hiểu lầm trong các cuộc họp. We must keep our discussions straight to avoid misunderstandings in meetings. |
trở nên thẳng become straight | Nhiều người trở nên thẳng sau khi tham gia các nhóm hỗ trợ xã hội. Many people become straight after attending social support groups. |
straight (Adverb)
Nghĩa 01 · Diễn tả hành động hoặc trạng thái thẳng, thẳng đứng hoặc ở vị trí thẳng, không cong hoặc nghiêng; (ở dạng phó từ) chỉ cách di chuyển hoặc đặt vào vị trí thẳng, thẳng hàng hoặc thẳng đứng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Liên tục, không ngắt quãng; tiếp tục làm việc hay diễn ra ngay lập tức sau hành động trước mà không dừng lại.
Liên tục, không ngắt quãng; tiếp tục làm việc hay diễn ra ngay lập tức sau hành động trước mà không dừng lại.
Without a break; continuously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của straight (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
straight thẳng | straighter thẳng hơn | straightest thẳng nhất |
straight (Noun)
Nghĩa 01 · Một người sống và cư xử theo chuẩn mực xã hội truyền thống; người không lập dị, không thích phá cách hoặc sống “theo lề” (conventional person).
Một người sống và cư xử theo chuẩn mực xã hội truyền thống; người không lập dị, không thích phá cách hoặc sống “theo lề” (conventional person).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong bài poker, 'straight' là tổ hợp 5 lá bài có giá trị liên tiếp nhau (ví dụ: 5-6-7-8-9). Các chất (như rô, cơ) không cần phải cùng màu; chỉ cần thứ tự liên tiếp. A có thể tính là 1 (A-2-3-4-5) hoặc cao nhất (10-J-Q-K-A) tùy quy tắc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Phần thẳng của một vật hoặc đoạn đường không cong hay uốn; đặc biệt chỉ đoạn thẳng trong đường đua (không vòng, không khúc cua).
Phần thẳng của một vật hoặc đoạn đường không cong hay uốn; đặc biệt chỉ đoạn thẳng trong đường đua (không vòng, không khúc cua).
A part of something that is not curved or bent, especially a straight section of a racecourse.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của straight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
straight | straights |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "straight" có nghĩa là thẳng, không cong và có thể chỉ hướng đi, đường lối hoặc hình dạng. Trong tiếng Anh Mỹ, "straight" được phát âm là /streɪt/, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cùng một cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, "straight" còn chỉ tính cách hoặc phong cách sống, liên quan đến chuẩn mực xã hội. Sự khác biệt giữa hai biến thể không đáng kể, chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng.