Bản dịch của từ Straight trong tiếng Việt
Straight

Straight(Adjective)
(Tính từ) Thẳng, liền mạch, không có khúc mắc hay ngắt quãng; diễn ra trơn tru, suôn sẻ.
Straight, seamless.
直的,顺畅的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thẳng thắn, thật thà; chỉ tính cách hoặc cách cư xử của người nói thẳng, không vòng vo, nói thật và dễ hiểu.
Honest, straightforward, refers to someone's personality and behavior.
诚实; 直率
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho kịch, phim, văn nghệ) nghiêm túc, không phải hài hoặc nhạc kịch — tức là có giọng điệu trầm, nghiêm trang, tập trung vào nội dung cảm động hoặc nghiêm trọng chứ không mang tính giải trí nhẹ nhàng hay hài hước.
(especially of drama) serious as opposed to comic or musical.
严肃的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được đặt hoặc giữ ở vị trí thẳng, thẳng hàng, không cong vẹo; cân đối và đứng thẳng (không nghiêng).
Properly positioned so as to be level, upright, or symmetrical.
直的,水平的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một người theo lối sống truyền thống, cư xử đúng mực, tôn trọng chuẩn mực xã hội; không phóng túng hay lập dị.
(of a person) conventional or respectable.
传统的; 端正的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Straight (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Straight Thẳng | Straighter Thẳng hơn | Straightest Thẳng nhất |
Straight(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần thẳng của một vật hoặc đoạn đường không cong hay uốn; đặc biệt chỉ đoạn thẳng trong đường đua (không vòng, không khúc cua).
A part of something that is not curved or bent, especially a straight section of a racecourse.
直的部分
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một người sống và cư xử theo chuẩn mực xã hội truyền thống; người không lập dị, không thích phá cách hoặc sống “theo lề” (conventional person).
传统的人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Straight (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Straight | Straights |
Straight(Adverb)
Liên tục, không ngắt quãng; tiếp tục làm việc hay diễn ra ngay lập tức sau hành động trước mà không dừng lại.
Without a break; continuously.
不断地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng trạng từ của Straight (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Straight Thẳng | Straighter Thẳng hơn | Straightest Thẳng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "straight" có nghĩa là thẳng, không cong và có thể chỉ hướng đi, đường lối hoặc hình dạng. Trong tiếng Anh Mỹ, "straight" được phát âm là /streɪt/, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cùng một cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, "straight" còn chỉ tính cách hoặc phong cách sống, liên quan đến chuẩn mực xã hội. Sự khác biệt giữa hai biến thể không đáng kể, chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng.
Từ "straight" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "strictus", nghĩa là "thẳng" hoặc "chặt chẽ". Hình thành qua tiếng Pháp cổ "estraight", từ này đã phát triển để chỉ hình dáng, hướng đi mà không cong hay lệch. Trong tiếng Anh, "straight" không chỉ miêu tả vị trí vật lý mà còn được sử dụng biểu trưng trong nhiều ngữ cảnh. Sự biến đổi ý nghĩa này phản ánh thiên hướng sử dụng ngôn ngữ để mô tả sự chính xác và tính trực tiếp trong giao tiếp.
Từ "straight" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: nghe, nói, đọc và viết. Trong phần nghe, từ này xuất hiện trong các tình huống mô tả địa điểm hoặc hành động. Trong phần nói, nó thường được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc để miêu tả trạng thái liên quan đến tính chất. Trong phần đọc và viết, "straight" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả rõ ràng, trực tiếp và không vòng vo. Bên cạnh đó, trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ một đường đi không khúc khuỷu hoặc để diễn tả sự minh bạch trong thông tin.
Họ từ
Từ "straight" có nghĩa là thẳng, không cong và có thể chỉ hướng đi, đường lối hoặc hình dạng. Trong tiếng Anh Mỹ, "straight" được phát âm là /streɪt/, trong khi tiếng Anh Anh sử dụng cùng một cách phát âm nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, "straight" còn chỉ tính cách hoặc phong cách sống, liên quan đến chuẩn mực xã hội. Sự khác biệt giữa hai biến thể không đáng kể, chủ yếu ở ngữ cảnh sử dụng.
Từ "straight" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "strictus", nghĩa là "thẳng" hoặc "chặt chẽ". Hình thành qua tiếng Pháp cổ "estraight", từ này đã phát triển để chỉ hình dáng, hướng đi mà không cong hay lệch. Trong tiếng Anh, "straight" không chỉ miêu tả vị trí vật lý mà còn được sử dụng biểu trưng trong nhiều ngữ cảnh. Sự biến đổi ý nghĩa này phản ánh thiên hướng sử dụng ngôn ngữ để mô tả sự chính xác và tính trực tiếp trong giao tiếp.
Từ "straight" xuất hiện thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS: nghe, nói, đọc và viết. Trong phần nghe, từ này xuất hiện trong các tình huống mô tả địa điểm hoặc hành động. Trong phần nói, nó thường được sử dụng để chỉ hướng đi hoặc để miêu tả trạng thái liên quan đến tính chất. Trong phần đọc và viết, "straight" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả rõ ràng, trực tiếp và không vòng vo. Bên cạnh đó, trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ một đường đi không khúc khuỷu hoặc để diễn tả sự minh bạch trong thông tin.
