honest
honest (Adjective)
Nghĩa 01 · Thực tế, trung thực, không dối trá; nói hoặc hành động theo sự thật và đúng đắn.
Thực tế, trung thực, không dối trá; nói hoặc hành động theo sự thật và đúng đắn.
Honest, honest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của honest (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
honest trung thực | more honest trung thực hơn | most honest trung thực nhất |
Kết hợp từ của honest (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thật sự trung thực truly honest | Nhiều người thực sự trung thực về cảm xúc của họ trong tình huống xã hội. Many people are truly honest about their feelings in social situations. |
hoàn toàn trung thực absolutely honest | John hoàn toàn trung thực về ý kiến của anh ấy về các vấn đề xã hội. John is absolutely honest about his opinions on social issues. |
thành thật tận tâm scrupulously honest | John rất trung thực trong các mối quan hệ xã hội với mọi người. John is scrupulously honest in his social interactions with everyone. |
trung thực về mặt trí tuệ intellectually honest | John trung thực về quan điểm của mình về biến đổi khí hậu. John is intellectually honest about his views on climate change. |
cực kỳ trung thực extremely honest | John rất trung thực về ý kiến của mình về các vấn đề xã hội. John is extremely honest about his opinions on social issues. |
honest (Adverb)
Nghĩa 01 · Dùng để thuyết phục ai đó rằng điều mình nói là thật; thường mở đầu câu để nhấn mạnh tính chân thật hoặc sự thành thật của lời nói (ví dụ: “thật mà”, “thật sự mà nói”).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "honest" trong tiếng Anh chỉ phẩm chất của một người có tính trung thực, đáng tin cậy và không lừa dối. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và xã hội, thể hiện sự minh bạch trong hành động và lời nói. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "honest" được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh xã hội, sự nhấn mạnh vào tính trung thực có thể khác nhau giữa hai văn hóa, với tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng trong các thảo luận trang trọng hơn.