ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Honest
Thực tế, trung thực, không dối trá; nói hoặc hành động theo sự thật và đúng đắn.
Honest, honest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không lừa dối; thành thật, chân thật và thẳng thắn trong lời nói và hành động.
Free of deceit; truthful and sincere.
Dùng để thuyết phục ai đó rằng điều mình nói là thật; thường mở đầu câu để nhấn mạnh tính chân thật hoặc sự thành thật của lời nói (ví dụ: “thật mà”, “thật sự mà nói”).
Used to persuade someone of the truth of something.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/honest/