make
make (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(động từ, tiếng lóng Mỹ, liên quan đến tội phạm/thi hành pháp luật) Nhận ra, xác định hoặc phát hiện ai/cái gì là người hoặc vật cần chú ý (thường dùng khi cảnh sát hoặc tội phạm 'nhận diện' mục tiêu).
(transitive, US slang, crime, law enforcement) To recognise, identify, spot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(ngoại động từ, tiếng lóng) Làm lễ kết nạp, đưa ai đó vào hàng ngũ mafia hoặc một tổ chức tội phạm tương tự, khiến người đó trở thành thành viên chính thức (‘made man’).
(transitive, slang) To induct into the Mafia or a similar organization (as a made man).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của make (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | make |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | made |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | made |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | makes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | making |
make (Noun)
Nghĩa 01
(vật lý) Hành động đóng mạch điện — tức là kết nối các phần của mạch để cho dòng điện chạy qua.
(physics) The closing of an electrical circuit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(trong tin học) Một tiện ích phần mềm dùng để tự động biên dịch, liên kết và xây dựng các chương trình lớn từ các tệp nguồn; cũng có thể chỉ một bản triển khai cụ thể của tiện ích đó.
(computing) A software utility for automatically building large applications, or an implementation of this utility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách cổ xưa để chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra hoặc chế tạo một vật, đặc biệt trong sản xuất công nghiệp.
(dated) The act or process of making something, especially in industrial manufacturing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
make (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
